(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molde
B1
substantivo Masculino B1 Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên, Nấu ăn

molde

[ˈmɔɫdɨ]
khuôn đúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "molde" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cavidade ou estrutura onde se vaza ou modela uma substância para lhe dar uma forma determinada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuôn hoặc mô hình xung quanh hoặc trên đó một vật gì đó được hình thành hoặc định hình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bolo foi cozido num molde de silicone."

    "Bánh được nướng trong khuôn silicon."

  • "Este molde é usado para fazer tijolos."

    "Khuôn này được dùng để làm gạch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) moldes
Precisamos de moldes novos para este projeto.
(Chúng ta cần những khuôn mới cho dự án này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) moldinho
Este é um moldinho para bolachas.
(Đây là một cái khuôn nhỏ cho bánh quy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este molde é mais resistente do que aquele que tu estás a usar."
    Cái khuôn này bền hơn cái mà bạn đang dùng.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Comparativo de Superioridade' (Cấp so sánh hơn) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar a usar' tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) và chia theo ngôi 'tu'.
  • "Estes moldes são muito detalhados, não achas?"
    Những khuôn này rất chi tiết, bạn không nghĩ vậy sao?
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Superlativo Absoluto Analítico' (Cấp siêu cấp tuyệt đối phân tích) để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ 'detalhados' bằng cách dùng 'muito'. Động từ 'achas' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Este é o molde mais prático de todos os que me mostraste."
    Đây là cái khuôn thực tế nhất trong tất cả những cái mà bạn đã cho tôi xem.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (Cấp siêu cấp tương đối) với cấu trúc 'o mais... de todos'. Đại từ 'me' được đặt đúng vị trí sau động từ trong mệnh đề phụ ('me mostraste' - chia theo ngôi 'tu').
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, usarei este molde para fazer um bolo delicioso."
    Ngày mai, tôi sẽ sử dụng cái khuôn này để làm một chiếc bánh ngon.
    Sử dụng 'usarei' (Futuro do Indicativo của 'usar'). Động từ 'usar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Câu này diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "No próximo ano, tu estarás a criar novas esculturas se comprares moldes de qualidade."
    Năm tới, bạn sẽ đang tạo ra những tác phẩm điêu khắc mới nếu bạn mua khuôn chất lượng.
    Sử dụng 'estarás a criar' (Futuro do Indicativo kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Điều kiện 'se comprares' cũng ở thì tương lai, nhấn mạnh một khả năng xảy ra trong tương lai.
  • "Dar-te-ei os moldes que precisares, assim que os encontrar no armazém."
    Tôi sẽ đưa cho bạn những cái khuôn mà bạn cần, ngay khi tôi tìm thấy chúng trong kho.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'dar' với vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis). 'Dar-te-ei' có nghĩa là 'Eu darei a ti'. 'Assim que os encontrar' chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu sempre usavas um molde para as tuas criações de plasticina."
    Khi còn nhỏ, con luôn dùng một cái khuôn cho những tác phẩm đất sét của con.
    Động từ 'ser' (eras) và 'usar' (usavas) được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ.
  • "Naquele ateliê, os artesãos estavam sempre a desenhar novos moldes para as suas peças de cerâmica."
    Trong xưởng đó, các nghệ nhân luôn phác thảo những cái khuôn mới cho các tác phẩm gốm của họ.
    Cấu trúc 'estar a desenhar' (đang phác thảo) là dạng diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, kết hợp với thì Quá khứ chưa hoàn thành (estavam) để nói về một hành động liên tục trong quá khứ.
  • "Lembro-me de que o oleiro nos emprestava os seus moldes mais antigos quando precisávamos de inspiração."
    Tôi nhớ rằng người thợ gốm đã cho chúng tôi mượn những cái khuôn cũ nhất của ông ấy khi chúng tôi cần cảm hứng.
    Động từ 'lembrar-se' (lembro-me), 'emprestar' (emprestava) và 'precisar' (precisávamos) đều được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), thể hiện một ký ức hoặc thói quen trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (lembro-me) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)