(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molecular
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Hóa học, Sinh học, Vật lý

molecular

/mu.lɨ.kuˈɫaɾ/
thuộc về phân tử
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "molecular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou constituído por moléculas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estrutura molecular da água é essencial para a vida."

    "Cấu trúc phân tử của nước rất cần thiết cho sự sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular molecular
A estrutura molecular da água é simples.
(Cấu trúc phân tử của nước rất đơn giản.)
Masculine Plural moleculares
Os compostos moleculares têm diferentes propriedades.
(Các hợp chất phân tử có các thuộc tính khác nhau.)
Feminine Plural moleculares
As forças moleculares são importantes na química.
(Lực phân tử rất quan trọng trong hóa học.)
Superlative (Tuyệt đối) molecularíssimo
O estudo da física quântica tornou-se molecularíssimo.
(Việc nghiên cứu vật lý lượng tử đã trở nên cực kỳ phân tử.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a estudar a estrutura molecular da água com grande entusiasmo."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn nghiên cứu cấu trúc phân tử của nước với sự nhiệt tình lớn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a estudar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' chỉ hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'eras' và 'estavas'.
  • "Antigamente, a investigação molecular era um campo pouco explorado, e os cientistas estavam apenas a começar a compreender o seu potencial."
    Ngày xưa, nghiên cứu phân tử là một lĩnh vực ít được khám phá, và các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu tiềm năng của nó.
    'Era' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một trạng thái tồn tại trong quá khứ. 'Estar a começar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' với 'Pretérito Imperfeito' nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ.
  • "Antes de a tecnologia avançar, a análise molecular era demorada e difícil; os investigadores estavam a despender muito tempo em cada experiência."
    Trước khi công nghệ tiến bộ, phân tích phân tử tốn thời gian và khó khăn; các nhà nghiên cứu đã tốn rất nhiều thời gian cho mỗi thí nghiệm.
    'Era' (Pretérito Imperfeito) diễn tả tính chất của việc phân tích trong quá khứ. 'Estar a despender' là cấu trúc 'Continuous Aspect' với 'Pretérito Imperfeito' cho thấy sự hao tổn thời gian diễn ra liên tục trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar a estrutura molecular da água?"
    Bạn đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của nước à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás) kết hợp với 'a estudar' (đang học, nghiên cứu) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc molecular được sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • "Eu estou a analisar a composição molecular deste novo medicamento."
    Tôi đang phân tích thành phần phân tử của loại thuốc mới này.
    'Eu' (tôi) kết hợp với 'estou a analisar' (đang phân tích). 'Composição molecular' (thành phần phân tử) là một cụm từ thường dùng.
  • "Nós estamos a observar como a força intermolecular afeta a tensão superficial."
    Chúng tôi đang quan sát cách lực liên phân tử ảnh hưởng đến sức căng bề mặt.
    'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos a observar' (đang quan sát). 'Força intermolecular' (lực liên phân tử) được sử dụng chính xác về mặt ngữ nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)