decomposto
/dɨ.kumˈpɔʃ.tu/
đã phân hủy
Intermediário (B1)
Significado "decomposto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se decompôs; que sofreu decomposição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị phân hủy hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O corpo estava decomposto quando o encontraram."
"Thi thể đã phân hủy khi họ tìm thấy nó."
"A fruta decomposta cheirava mal."
"Trái cây bị phân hủy có mùi hôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: decomposto, decomposta, decompostos, decompostas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | decompostos |
Os corpos estavam decompostos após vários dias.
(Những thi thể đã phân hủy sau nhiều ngày.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | decompostozinho |
O peixe está um decompostozinho.
(Con cá hơi bị phân hủy một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este fruto está mais decomposto do que aquele que comprei ontem."Quả này thối rữa hơn quả tôi mua hôm qua.So sánh hơn của tính từ 'decomposto'. 'Estar a' không được sử dụng vì câu này miêu tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'mais... do que' để so sánh hơn.
-
"Este cadáver está tão decomposto como o que a polícia encontrou na floresta. Dá-me arrepios só de pensar nisso."Xác chết này thối rữa như xác mà cảnh sát tìm thấy trong rừng. Chỉ nghĩ đến thôi đã khiến tôi rùng mình.So sánh bằng của tính từ 'decomposto'. 'Tão... como' để diễn tả sự tương đồng. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (Dá-me) theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu. 'Estar a' không được sử dụng vì câu này miêu tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Esta carne está a ficar cada vez mais decomposta; é a mais decomposta de todas as que tenho na geladeira. Tu deves deitar fora antes que apodreça toda a geladeira."Thịt này đang ngày càng thối rữa; nó là miếng thịt thối rữa nhất trong tất cả những miếng tôi có trong tủ lạnh. Bạn nên vứt nó đi trước khi nó làm hỏng cả tủ lạnh.So sánh tuyệt đối của tính từ 'decomposto' ('a mais decomposta'). Lưu ý cách sử dụng 'estar a ficar' để diễn tả quá trình trở nên thối rữa. 'Tu deves' là cách dùng ngôi 'Tu' thân mật, chia động từ tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
