montes
[ˈmõtɨʃ]
rất nhiều
Básico (A2)
Significado "montes" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grande quantidade; abundância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số lượng lớn; một đống, chồng.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho montes de trabalho para fazer hoje."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'monte'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | montes |
Os montes Alentejanos são conhecidos pela sua beleza natural.
(Những ngọn đồi Alentejo nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | montinhos |
Vi os montinhos de terra que as toupeiras fizeram no jardim.
(Tôi thấy những gò đất nhỏ mà chuột chũi đã tạo ra trong vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Há montes de trabalho para fazer, mas este projeto é o mais desafiante de todos."Có rất nhiều việc phải làm, nhưng dự án này là thử thách nhất trong tất cả.Câu này sử dụng 'montes' để chỉ số lượng lớn công việc. Tính từ 'desafiante' (thách thức) được sử dụng ở cấp so sánh nhất (o mais desafiante).
-
"Tu tens montes de paciência, mas ela está a ser mais paciente do que tu hoje."Bạn có rất nhiều kiên nhẫn, nhưng hôm nay cô ấy kiên nhẫn hơn bạn.Sử dụng 'montes' để chỉ sự dư dả về kiên nhẫn. Cấu trúc 'estar a ser' + tính từ biểu thị hành động/trạng thái đang diễn ra. 'Mais paciente do que tu' là so sánh hơn.
-
"Dá-me montes de razões para acreditar que este autocarro não é o mais lento da cidade. Estou a precisar de otimismo!"Hãy cho tôi thật nhiều lý do để tin rằng chiếc xe buýt này không phải là chiếc chậm nhất thành phố. Tôi đang cần sự lạc quan!‘Montes de razões’ chỉ một số lượng lớn các lý do. 'O mais lento da cidade' là cấp so sánh nhất của tính từ 'lento' (chậm). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Há montes de razões pelas quais eu te amo, e cada uma delas é mais forte que a anterior."Có vô vàn lý do tại sao anh yêu em, và mỗi lý do lại mạnh mẽ hơn lý do trước.Sử dụng 'montes' để chỉ số lượng lớn. 'Pelas quais' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'razões'. 'Te amo' (yêu em) sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Há' (có) chia ở ngôi 3 số ít, diễn tả sự tồn tại.
-
"Os montes de livros que estás a ler são todos sobre a história de Portugal."Vô số sách mà bạn đang đọc đều là về lịch sử Bồ Đào Nha.'Montes de livros' chỉ một số lượng lớn sách. 'Que estás a ler' sử dụng đại từ quan hệ 'que' để liên kết mệnh đề và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ler') diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' ('estás').
-
"A empresa, cujos montes de dívidas a levaram à falência, era uma vez um símbolo de sucesso."Công ty, với vô số nợ nần dẫn đến phá sản, đã từng là một biểu tượng của thành công.'Montes de dívidas' ám chỉ một lượng lớn nợ. 'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'da empresa'. 'A levaram' (dẫn nó đến) tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đứng trước động từ vì có trạng từ 'cujos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
