mortífero
[muɾˈti.fɨ.ɾu]
vũ khí chết người
Independente (B2)
Significado "mortífero" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou pode causar a morte; fatal, letal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng gây chết người; gây chết.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta arma é mortífera."
"Vũ khí này có thể gây chết người."
"O vírus provou ser mortífero para a população mais vulnerável."
"Virus đã chứng tỏ là gây chết người cho những người dễ bị tổn thương nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ đi kèm.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, a floresta parecia menos mortífera e estavas sempre a explorar os seus segredos."Khi bạn còn trẻ, khu rừng có vẻ ít chết chóc hơn và bạn luôn khám phá những bí mật của nó.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a explorar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela época, o vírus ainda não era tão mortífero como é agora; as pessoas ainda estavam a tentar perceber a sua extensão."Vào thời điểm đó, virus vẫn chưa nguy hiểm chết người như bây giờ; mọi người vẫn đang cố gắng hiểu mức độ lây lan của nó.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một đặc tính (không nguy hiểm chết người) trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục (cố gắng tìm hiểu) trong quá khứ, thể hiện tính liên tục.
-
"Antigamente, acreditava-se que a picada daquele inseto não era mortífera e estávamos a subestimar o perigo que representava."Ngày xưa, người ta tin rằng vết đốt của loài côn trùng đó không gây chết người và chúng ta đã đánh giá thấp mối nguy hiểm mà nó gây ra.'Acreditava-se' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estávamos a subestimar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục (đánh giá thấp) trong quá khứ, nhấn mạnh sự kéo dài của hành động đó.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que a poluição do ar está a tornar-se um problema mortífero nas grandes cidades."Bạn biết đấy, ô nhiễm không khí đang trở thành một vấn đề gây chết người ở các thành phố lớn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'sabes' (chia theo 'saber' ở thì Presente do Indicativo). 'Estar a tornar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A doença que ele tem é mortífera e, infelizmente, não está a reagir ao tratamento."Căn bệnh mà anh ấy mắc phải rất nguy hiểm và, không may thay, không có phản ứng với việc điều trị.'Está a reagir' (thì Presente do Indicativo + continuous aspect) diễn tả việc không phản ứng đang xảy ra tại thời điểm nói. 'Mortífero' được dùng để mô tả mức độ nguy hiểm của bệnh.
-
"O veneno que ele está a usar para matar as ervas daninhas é mortífero, por isso tem cuidado!"Chất độc mà anh ấy đang dùng để diệt cỏ dại rất nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận!'Está a usar' (thì Presente do Indicativo + continuous aspect) diễn tả hành động đang sử dụng chất độc. 'Mortífero' bổ nghĩa cho 'veneno' (chất độc) và cảnh báo về sự nguy hiểm của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
