letal
[lɨˈtaɫ]
nguyên nhân gây tử vong
Avançado (C1)
Significado "letal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capaz de causar a morte; mortífero, fatal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đủ để gây ra cái chết; gây chết người, chí tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A dose de veneno foi letal."
"Liều thuốc độc này gây chết người."
"O acidente resultou em ferimentos letais."
"Tai nạn dẫn đến những vết thương chí tử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não tem flexão de género; aplica-se tanto a substantivos masculinos como femininos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | letais |
As consequências do acidente foram letais.
(Hậu quả của vụ tai nạn thật thảm khốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | letalzinho |
A dose era letalzinha, mas suficiente para causar danos.
(Liều lượng có hơi gây chết người, nhưng đủ để gây ra thiệt hại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A substância era tão letal que, ao injetá-la, causou-lhe a morte instantaneamente."Chất đó độc đến nỗi, khi tiêm vào, nó đã gây ra cái chết ngay lập tức.Ví dụ này sử dụng ênclise ('causou-lhe') vì động từ 'causou' đứng đầu mệnh đề phụ sau 'que'. 'A substância era tão letal' nhấn mạnh tính chất chết người của chất đó.
-
"Se a dose for letal, dir-te-ei para não a tomares, mas estou a achar que é segura."Nếu liều lượng gây chết người, tao sẽ bảo mày đừng uống, nhưng tao đang thấy nó an toàn.Ví dụ này sử dụng ênclise ('dir-te-ei') vì động từ 'dir-ei' ở thì tương lai đơn và đứng đầu mệnh đề sau 'Se'. Lưu ý cách dùng 'estar a achar' (đang thấy) thay vì gerúndio. Ngôi 'tu' được dùng thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'não a tomares' là mệnh lệnh phủ định với 'tu'.
-
"Sendo a arma letal, escondê-la-ei até decidir o que fazer com ela."Vì khẩu súng gây chết người, tao sẽ giấu nó đi cho đến khi quyết định phải làm gì với nó.Ví dụ này sử dụng ênclise ('escondê-la-ei') vì động từ 'esconderei' ở thì tương lai đơn và đứng sau liên từ 'Sendo'. Đại từ 'a' được gắn vào sau động từ với dấu gạch nối. 'Sendo a arma letal' được dùng để giải thích lý do.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando a ameaça letal que se avizinha, defender-te-ei com todas as minhas forças."Xét đến mối đe dọa chết người đang đến gần, ta sẽ bảo vệ ngươi bằng tất cả sức mạnh của ta.Sử dụng 'defender-te-ei' (Mesóclise) - đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'defender' và đuôi thì tương lai 'ei'. Cấu trúc thì tương lai đơn được chia cho ngôi 'Eu'. 'Que se avizinha' sử dụng cấu trúc Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"Face a uma doença letal, como dar-te-ia a esperança de uma cura milagrosa?"Đối mặt với một căn bệnh chết người, làm sao ta có thể cho ngươi hy vọng về một phép màu chữa lành?Sử dụng 'dar-te-ia' (Mesóclise) - đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì điều kiện 'ia'. Cấu trúc thì điều kiện được chia cho ngôi 'Eu'. Lưu ý vị trí của đại từ 'dar-te-ia' do bắt đầu một mệnh đề.
-
"Perante um perigo letal iminente, refugiar-nos-emos em lugar seguro assim que possível."Trước một nguy hiểm chết người sắp xảy ra, chúng ta sẽ trú ẩn ở một nơi an toàn càng sớm càng tốt.Sử dụng 'refugiar-nos-emos' (Mesóclise) - đại từ 'nos' được chèn giữa gốc động từ 'refugiar' và đuôi thì tương lai 'emos'. Cấu trúc thì tương lai đơn được chia cho ngôi 'nós'. Lưu ý cách sử dụng từ 'perante' thay vì 'diante' phổ biến ở Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
