fatal
fɐˈtal
nguyên nhân gây tử vong
Fluente (C2)
Significado "fatal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa a morte; mortífero.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cái chết, dẫn đến tử vong.
Exemplos (Ví dụ)
"O acidente foi fatal para os dois ocupantes do carro."
"Vụ tai nạn gây tử vong cho cả hai người ngồi trong xe."
"A combinação de álcool e velocidade pode ser fatal."
"Sự kết hợp giữa rượu và tốc độ có thể gây tử vong."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái không thay đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fatales |
As consequências foram fatales para a economia.
(Hậu quả thật tai hại cho nền kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fatalzinho |
Foi um acidente fatalzinho, mas felizmente todos sobreviveram.
(Đó là một tai nạn nhỏ, nhưng may mắn thay tất cả đều sống sót.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, eras fatal para os corações das raparigas. Estavas sempre a usar o teu charme."Khi còn trẻ, cậu là một kẻ 'sát gái' thực sự. Lúc nào cậu cũng sử dụng sự quyến rũ của mình.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a usar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả một hành động liên tục trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
-
"Naquela altura, a doença era fatal e as pessoas estavam a sofrer muito. Não havia cura."Vào thời điểm đó, căn bệnh này rất nguy hiểm và mọi người đã phải chịu đựng rất nhiều. Không có cách chữa trị nào cả.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả trạng thái quá khứ và 'estavam a sofrer' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chú ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Se não tivesses ido ao médico, a infeção seria fatal. Estavas a arriscar a tua vida!"Nếu cậu không đi khám bác sĩ, nhiễm trùng đã rất nguy hiểm rồi. Cậu đã mạo hiểm mạng sống của mình!Sử dụng 'seria' (Condicional) để diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ nếu một điều kiện nào đó xảy ra. 'Estavas a arriscar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động tiếp diễn. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O erro fatal que cometeste, tu que eras o mais experiente, custou-nos a vitória."Lỗi chết người mà mày đã mắc phải, mày là người có kinh nghiệm nhất, đã khiến chúng ta mất chiến thắng.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'erro fatal'. 'Tu' được sử dụng để nhấn mạnh và chia động từ 'cometeste' ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'custou-nos' tuân thủ quy tắc clitic placement (Enclisis).
-
"A doença fatal, cujo tratamento estás a procurar desesperadamente, tem origem desconhecida."Căn bệnh chết người mà mày đang tìm kiếm phương pháp điều trị một cách tuyệt vọng có nguồn gốc không rõ.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, kết nối 'doença' và 'tratamento'. 'Estás a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Desesperadamente' là trạng từ bổ nghĩa cho hành động.
-
"Foi um golpe fatal, quem o sofreu dificilmente recuperará."Đó là một đòn chí mạng, người phải chịu nó khó mà hồi phục.'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (golpe fatal, nhưng ám chỉ người phải chịu đựng nó). 'O sofreu' tuân thủ quy tắc clitic placement. Câu này sử dụng tương lai đơn 'recuperará' để diễn tả một khả năng trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
