motor
/muˈtoɾ/
động cơ
Básico (A2)
Significado "motor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Máquina que transforma qualquer tipo de energia em energia mecânica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cỗ máy với các bộ phận chuyển động, chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.
Exemplos (Ví dụ)
"O motor do carro avariou-se."
"Động cơ xe hơi bị hỏng."
"Estou a verificar o motor para ver o que se passa."
"Tôi đang kiểm tra động cơ để xem có chuyện gì xảy ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | motores |
Os motores dos carros elétricos são mais silenciosos.
(Động cơ của xe điện êm hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | motorzinho |
Este motorzinho é suficiente para a bicicleta.
(Động cơ nhỏ này là đủ cho chiếc xe đạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
