tipo
[ˈtipu]
loại
Iniciante (A1)
Significado "tipo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Categoria ou classe de coisas ou pessoas com características semelhantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó
Exemplos (Ví dụ)
"Que tipo de música estás a ouvir?"
"Bạn đang nghe loại nhạc gì vậy?"
"Este tipo de problema é muito comum."
"Loại vấn đề này rất phổ biến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tipos |
Existem vários tipos de queijo português.
(Có nhiều loại pho mát Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tipinho |
Este é um tipinho de problema que consigo resolver.
(Đây là một dạng nhỏ của vấn đề mà tôi có thể giải quyết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Que tipo de música estás tu a ouvir agora?"Bạn đang nghe loại nhạc gì vậy?Câu hỏi sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estar a ouvir' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn Bồ Đào Nha, chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'. 'Que tipo de' được sử dụng để hỏi về loại/thể loại.
-
"Estes tipos de livros são muito populares entre os jovens."Những loại sách này rất phổ biến trong giới trẻ.'Tipos' là dạng số nhiều của 'tipo'. 'Estes' (những) phù hợp với danh từ số nhiều giống đực 'tipos'. 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (họ/chúng nó) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
-
"Não conheço esse tipo de pessoa. Dá-me arrepios!"Tôi không biết loại người đó. Nó làm tôi rùng mình!Câu này sử dụng 'tipo' ở dạng số ít. 'Esse' (đó) phù hợp với danh từ số ít giống đực 'tipo'. 'Dá-me' là ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Arrepios' là số nhiều của 'arrepio', có nghĩa là 'sự rùng mình'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
