(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mecânico
A2
nome masculino A2 Kỹ thuật

mecânico

[mɨˈkɐ.ni.ku]
thợ máy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mecânico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que se dedica à reparação e manutenção de máquinas, veículos ou outros equipamentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người sửa chữa và bảo trì máy móc, xe cộ hoặc các thiết bị khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mecânico está a consertar o meu carro."

    "Người thợ máy đang sửa xe hơi của tôi."

  • "Preciso de um mecânico para verificar o motor."

    "Tôi cần một thợ máy để kiểm tra động cơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: mecânicos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mecânicos
Os mecânicos repararam o meu carro.
(Những người thợ máy đã sửa xe cho tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mecânicozinho
O mecânicozinho é muito habilidoso.
(Anh thợ máy nhỏ nhắn rất khéo léo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Preciso de um mecânico para tu reparares o meu carro."
    Tôi cần một thợ cơ khí để bạn sửa xe của tôi.
    Sử dụng 'reparares' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'reparar' (sửa chữa) chia theo ngôi 'tu', thể hiện chủ ngữ cụ thể của hành động 'reparar'.
  • "É importante os mecânicos estarem sempre a estudar novas tecnologias."
    Điều quan trọng là các thợ cơ khí phải luôn học hỏi các công nghệ mới.
    'Estarem' là dạng Infinitivo Pessoal của 'estar' (chia theo ngôi 'eles/elas' cho 'os mecânicos'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a estudar) diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính liên tục, chuẩn Châu Âu.
  • "Não é bom para os mecânicos trabalharem tantas horas."
    Việc các thợ cơ khí làm việc nhiều giờ như vậy là không tốt.
    'Trabalharem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'trabalhar' (làm việc) chia theo ngôi 'eles/elas', có chủ ngữ rõ ràng là 'os mecânicos', mặc dù chủ ngữ này xuất hiện trước động từ nguyên thể.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, como mecânico experiente, estás sempre a resolver os problemas dos carros dos teus amigos."
    Bạn, với tư cách là một thợ máy giàu kinh nghiệm, luôn giải quyết các vấn đề về xe hơi cho bạn bè của bạn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), dạng 'estar a resolver' (thì tiếp diễn), và chia động từ 'estar' theo ngôi 'Tu'. 'Dos' là sự kết hợp của 'de' và 'os'.
  • "Nós, os mecânicos desta oficina, estamos a trabalhar arduamente para entregar todos os carros a tempo."
    Chúng tôi, những người thợ máy của xưởng này, đang làm việc chăm chỉ để giao tất cả xe đúng hạn.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều), dạng 'estar a trabalhar' (thì tiếp diễn), và 'desta' (của này, chỉ định vị trí xưởng).
  • "Eu, enquanto mecânico, estou a verificar o motor para garantir que tudo funciona corretamente. Dá-me a chave de fendas, por favor."
    Tôi, với tư cách là một thợ máy, đang kiểm tra động cơ để đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác. Vui lòng đưa tôi cái tua vít.
    Câu này sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít), dạng 'estar a verificar' (thì tiếp diễn). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trong 'Dá-me' (đưa cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)