muco
/ˈmuku/
chất nhầy
Intermediário (B1)
Significado "muco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância viscosa e transparente segregada pelas membranas mucosas, constituída por água, mucina, sais e células epiteliais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất nhầy do niêm mạc tiết ra, chứa muối vô cơ, nước, glycoprotein và bạch cầu.
Exemplos (Ví dụ)
"O muco nasal protege as vias respiratórias."
"Chất nhầy mũi bảo vệ đường hô hấp."
"Estou a sentir muito muco na garganta por causa da constipação."
"Tôi cảm thấy nhiều chất nhầy trong cổ họng vì bị cảm lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mucos |
O médico examinou os mucos do paciente.
(Bác sĩ kiểm tra chất nhầy của bệnh nhân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | muquinho |
Ele estava com um muquinho no nariz.
(Anh ta có một chút chất nhầy trong mũi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"O médico explicou a importância de nós expelirmos o muco para evitar infeções."Bác sĩ đã giải thích tầm quan trọng của việc chúng ta tống chất nhầy ra ngoài để tránh nhiễm trùng.Ngữ pháp: 'expelirmos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'expelir', tương ứng với chủ ngữ 'nós' (chúng ta). Cấu trúc này được dùng sau giới từ 'de' để làm rõ chủ thể thực hiện hành động.
-
"Para tu melhorares, é preciso assoares o nariz e limpares os mucos."Để con khỏe hơn, con cần phải xì mũi và làm sạch các dịch nhầy.Ngữ pháp: 'melhorares', 'assoares' và 'limpares' đều là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'tu'. Chúng được sử dụng sau cấu trúc chỉ mục đích 'Para...' và trong mệnh đề phụ để chỉ rõ rằng 'tu' (con) là người thực hiện hành động.
-
"É normal os bebés terem muito muco ao ficarem constipados."Việc trẻ sơ sinh có nhiều dịch nhầy khi bị cảm lạnh là bình thường.Ngữ pháp: 'terem' và 'ficarem' là 'Infinitivo Pessoal' cho chủ ngữ 'os bebés' (họ/chúng). Nó được dùng để chỉ rõ chủ ngữ của động từ nguyên thể khi chủ ngữ này khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (trong trường hợp này mệnh đề chính có chủ ngữ ẩn).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a tentar limpar o muco do nariz com a manga, que nojo!"Bạn đang cố gắng lau chất nhầy từ mũi bằng tay áo, thật ghê tởm!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kết hợp với 'estar a limpar' (thì hiện tại tiếp diễn - hành động đang diễn ra). 'Que nojo!' là một cách diễn đạt sự ghê tởm.
-
"Nós estamos a produzir demasiado muco por causa da alergia."Chúng tôi đang sản xuất quá nhiều chất nhầy vì dị ứng.'Nós' (chúng tôi) kết hợp với 'estar a produzir' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Demasiado' nghĩa là 'quá nhiều'.
-
"Eles estavam a falar sobre os mucos acumulados na garganta."Họ đang nói về chất nhầy tích tụ trong cổ họng.'Eles' (họ) kết hợp với 'estar a falar' (thì quá khứ tiếp diễn). 'Acumulados' có nghĩa là 'tích tụ'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O muco que te sai do nariz é um sinal de que estás a ficar constipado."Chất nhầy chảy ra từ mũi của bạn là một dấu hiệu cho thấy bạn đang bị cảm lạnh.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('o muco'). Cấu trúc 'estás a ficar' (ngôi 'tu') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo).
-
"A pessoa a quem tu pediste o lenço de papel tinha o nariz cheio de muco."Người mà bạn đã xin khăn giấy có một chiếc mũi đầy chất nhầy.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('a pessoa') và thường đi sau một giới từ (trong trường hợp này là 'a'). Động từ 'pediste' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
-
"Este é o caracol cujo muco tem propriedades medicinais incríveis."Đây là con ốc sên mà chất nhầy của nó có những đặc tính y học đáng kinh ngạc.Đại từ quan hệ 'cujo' dùng để chỉ sự sở hữu (chất nhầy CỦA con ốc sên). 'Cujo' luôn phải hợp giống và số với danh từ đứng sau nó (trong trường hợp này là 'muco' - giống đực, số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
