(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transparente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

transparente

[tɾɐ̃ʃ.pɐˈɾẽ.tɨ]
thông tin minh bạch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transparente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que permite a passagem da luz, de modo que se podem ver os objetos através dele; Fácil de ver ou perceber; franco, sincero.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể nhìn thấy rõ ràng; dễ nhận thấy hoặc phát hiện; minh bạch và thẳng thắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água do rio era tão transparente que se viam as pedras no fundo."

    "Nước sông trong suốt đến nỗi có thể nhìn thấy những viên đá dưới đáy."

  • "O acordo foi feito de forma transparente, sem segredos."

    "Thỏa thuận được thực hiện một cách minh bạch, không có bí mật."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transparentes
As embalagens eram transparentes.
(Các bao bì đều trong suốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transparentinho
O tecido era um bocadinho transparentinho.
(Mảnh vải hơi trong suốt một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O vidro da janela é tão transparente que consigo ver os pássaros a voar no jardim. Tu consegues vê-los também?"
    Kính cửa sổ trong suốt đến nỗi tôi có thể thấy những chú chim đang bay trong vườn. Bạn có thấy chúng không?
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'consegues' là dạng chia của động từ 'conseguir' ở ngôi 'tu'. 'estar a voar' (không có trong câu này, nhưng được đề cập trong yêu cầu) là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'vê-los' tuân thủ quy tắc 'enclisis' (đại từ đặt sau động từ).
  • "A tua explicação foi tão transparente que todos na reunião entenderam o problema. Estavas a explicar muito bem."
    Giải thích của bạn minh bạch đến nỗi mọi người trong cuộc họp đều hiểu vấn đề. Bạn đã giải thích rất tốt.
    Sử dụng 'tua' (của bạn) cho ngôi 'tu'. 'estavas a explicar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'transparente' ở đây mang nghĩa dễ hiểu, rõ ràng.
  • "Dá-me a caixa transparente, por favor. Preciso de ver o que estás a esconder lá dentro. Tu não me queres dizer o que é?"
    Làm ơn đưa cho tôi cái hộp trong suốt. Tôi cần xem bạn đang giấu gì bên trong. Bạn không muốn nói cho tôi biết đó là gì à?
    'Dá-me' là ví dụ của 'proclisis' (đại từ đặt trước động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a esconder' là một ví dụ khác của 'estar a + infinitivo'. 'Tu não me queres dizer' cho thấy ngôi 'tu' được dùng trong bối cảnh thân mật. Từ 'transparente' được sử dụng với nghĩa đen là 'trong suốt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)