(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complexo
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

complexo

/kõˈplɛk.su/
khó hiểu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "complexo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Difícil de entender ou resolver; que envolve muitos elementos interligados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó hiểu; phức tạp; đòi hỏi nỗ lực để lĩnh hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este problema é muito complexo e estou a ter dificuldades em resolvê-lo."

    "Vấn đề này rất phức tạp và tôi đang gặp khó khăn trong việc giải quyết nó."

  • "A teoria da relatividade é complexa, mas fascinante."

    "Thuyết tương đối phức tạp, nhưng hấp dẫn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'complexa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) complexos
Os problemas são complexos.
(Các vấn đề rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) complexozinho
É um processo complexozinho, mas vale a pena.
(Đó là một quy trình hơi phức tạp, nhưng nó đáng giá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Acho que este problema de matemática é mais complexo do que aquele que estavas a resolver ontem."
    Anh/Em nghĩ rằng bài toán này phức tạp hơn bài mà bạn đang giải hôm qua.
    "mais complexo do que" là cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade). "Estavas a resolver" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) chuẩn Bồ Đào Nha, ngôi 'tu' số ít thì quá khứ không hoàn thành.
  • "De todos os casos que a tua equipa está a analisar, qual é o mais complexo?"
    Trong tất cả các trường hợp mà đội của bạn đang phân tích, cái nào phức tạp nhất?
    "o mais complexo" là cấp độ so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade). "Está a analisar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) chuẩn Bồ Đào Nha, ngôi thứ ba số ít thì hiện tại.
  • "Sei que estás a estudar um tema complexíssimo para o teu projeto final. Muita sorte!"
    Tôi biết bạn đang nghiên cứu một chủ đề cực kỳ phức tạp cho dự án cuối kỳ của bạn. Chúc may mắn!
    "complexíssimo" là cấp độ so sánh tuyệt đối dạng tổng hợp (superlativo absoluto sintético), mang nghĩa "rất phức tạp". "Estás a estudar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) chuẩn Bồ Đào Nha, ngôi 'tu' số ít thì hiện tại.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o problema parecia-te complexo, mas agora vês que era bastante simples."
    Khi mày còn nhỏ, vấn đề đó có vẻ phức tạp với mày, nhưng giờ mày thấy nó khá đơn giản.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít. 'Parecia-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong thì Pretérito Imperfeito.
  • "Naquela altura, eu estava a estudar um tema complexo para o exame, e sentia-me muito stressado."
    Vào thời điểm đó, tao đang học một chủ đề phức tạp cho kỳ thi, và tao cảm thấy rất căng thẳng.
    'Estava a estudar' là cách diễn tả continuous aspect (hành động đang diễn ra) trong quá khứ sử dụng Pretérito Imperfeito. Không dùng 'estudando'.
  • "Antigamente, a situação política era complexa e nós estávamos a tentar compreendê-la."
    Ngày xưa, tình hình chính trị rất phức tạp và chúng tôi đã cố gắng hiểu nó.
    'Estávamos a tentar' là một ví dụ khác của continuous aspect trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' trong Pretérito Imperfeito.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O problema que estás a tentar resolver é demasiado complexo para a tua experiência."
    Vấn đề mà bạn đang cố gắng giải quyết quá phức tạp so với kinh nghiệm của bạn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'O problema'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), chia theo ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'resolver' ở dạng nguyên thể (Infinitive).
  • "Este é o livro cujo enredo complexo te cativou desde a primeira página."
    Đây là cuốn sách mà cốt truyện phức tạp của nó đã thu hút bạn ngay từ trang đầu tiên.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (enredo complexo do livro). Ngôi 'te' (tú) được dùng trong văn phong thân mật. Cách sử dụng 'cujo' sẽ luôn đi kèm với một danh từ theo sau (enredo complexo).
  • "A situação complexa em que te encontras a viver é uma consequência das tuas escolhas, que agora estás a reconsiderar."
    Tình huống phức tạp mà bạn đang trải qua là hậu quả của những lựa chọn của bạn, mà bây giờ bạn đang xem xét lại.
    Sử dụng 'em que' (trong đó) làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A situação'. 'Estar a viver' (đang sống) và 'Estás a reconsiderar' (đang xem xét lại) thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'te' (tú) được dùng trong văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)