Complicado
/kõ.pliˈka.du/
Phức tạp lắm
Intermediário (B1)
Significado "Complicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Difícil de entender ou resolver; que envolve muitas partes ou aspetos diferentes tornando a compreensão ou resolução difícil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema é muito complicado de resolver."
"Vấn đề này rất phức tạp để giải quyết."
"A situação tornou-se mais complicada depois das novas regras."
"Tình hình trở nên phức tạp hơn sau các quy tắc mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: Complicada (giống cái), Complicados (số nhiều giống đực), Complicadas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Complicados |
Os problemas complicados precisam de soluções criativas.
(Các vấn đề phức tạp cần những giải pháp sáng tạo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Complicadinho |
O processo é um bocadinho complicadinho, mas vale a pena.
(Quy trình hơi phức tạp một chút, nhưng rất đáng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, achavas que a matemática era muito complicada e estavas sempre a pedir ajuda aos teus pais."Khi còn bé, bạn thấy môn toán rất phức tạp và luôn nhờ bố mẹ giúp đỡ.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a pedir' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'pedir') diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela altura, a situação económica era complicada e o governo estava a tentar encontrar soluções."Vào thời điểm đó, tình hình kinh tế rất phức tạp và chính phủ đang cố gắng tìm ra các giải pháp.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả tình trạng kinh tế trong quá khứ. 'Estava a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'tentar') cho thấy một hành động đang diễn tiến liên tục.
-
"Antes de a internet se tornar popular, pesquisar informações para os trabalhos da escola era complicado e estavas a gastar muito tempo na biblioteca."Trước khi internet trở nên phổ biến, việc tìm kiếm thông tin cho các bài tập ở trường rất phức tạp và bạn tốn rất nhiều thời gian ở thư viện.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả sự phức tạp thường xuyên trong quá khứ. 'Estavas a gastar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'gastar') chỉ ra hành động tốn thời gian diễn ra liên tục trong quá khứ. Chia động từ 'estavas' theo ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema foi tornado complicado pelas tuas constantes interrupções enquanto o professor estava a explicar a matéria."Vấn đề đã trở nên phức tạp bởi những sự gián đoạn liên tục của bạn trong khi giáo viên đang giải thích bài học.Sử dụng 'tornado' (particípio passado irregular của 'tornar'). Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ sở hữu 'tuas' chia theo ngôi 'Tu'.
-
"A situação já tinha sido escrita como muito complicada, mas ele recusou-se a acreditar até ter visto os documentos ele próprio."Tình hình đã được mô tả là rất phức tạp, nhưng anh ấy từ chối tin cho đến khi tự mình xem các tài liệu.Sử dụng 'escrita' (particípio passado irregular của 'escrever'). 'Recusou-se' là vị trí đúng của đại từ trong trường hợp này (enclisis). 'Já tinha sido' là thì quá khứ hoàn thành.
-
"Tenho a sensação de que tudo foi feito mais complicado do que realmente era necessário. Estavas a tentar ajudar, mas acabaste por prejudicar."Tôi có cảm giác rằng mọi thứ đã bị làm cho phức tạp hơn mức cần thiết. Bạn đã cố gắng giúp đỡ, nhưng cuối cùng lại gây hại.Sử dụng 'feito' (particípio passado irregular của 'fazer'). Cấu trúc 'estavas a tentar' cho thấy hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'Tu' ('estavas').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Sei que este problema é complicado, mas tu consegues resolvê-lo? Ajuda-me, por favor."Tôi biết vấn đề này phức tạp, nhưng bạn có giải quyết được nó không? Làm ơn giúp tôi với.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (tu consegues). Đại từ 'o' (nó) và 'me' (tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Châu Âu: 'resolvê-lo' (giải quyết nó), 'Ajuda-me' (giúp tôi).
-
"Desculpe, Senhora Engenheira. O processo que a senhora está a descrever parece-me um pouco complicado. Poderia explicar-mo novamente?"Xin lỗi, thưa bà Kỹ sư. Quy trình mà bà đang mô tả có vẻ hơi phức tạp đối với tôi. Bà có thể giải thích lại nó cho tôi được không ạ?Dùng xưng hô trang trọng 'A senhora' (động từ chia ngôi 3 số ít). Cấu trúc 'estar a descrever' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ được đặt sau động từ: 'parece-me' (có vẻ với tôi), và đặc biệt là 'explicar-mo' (giải thích nó cho tôi), một cấu trúc ghép đại từ rất đặc trưng của Bồ Đào Nha-Bồ Đào Nha.
-
"Isto é mais complicado do que tu pensas. O que é que tu me estás a querer dizer com essa atitude?"Chuyện này phức tạp hơn bạn nghĩ đấy. Rốt cuộc là bạn đang muốn nói gì với tôi qua thái độ đó vậy?Dùng ngôi 'Tu' thân mật (tu pensas, tu estás). Cấu trúc 'estás a querer dizer' (đang muốn nói) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt trước động từ ('me estás') do bị hút về phía trước bởi từ nghi vấn 'que' (proclisis), đây là một quy tắc quan trọng về vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
