(Vị trí top_banner)
Hình minh họa munições
B1
nome feminino B1 Quân sự/Vũ khí

munições

[muˈni.sõjʃ]
đạn dược
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "munições" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Material de guerra, como balas, bombas e projéteis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vũ khí quân sự, đạn dược và trang thiết bị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército precisa de mais munições para o combate."

    "Quân đội cần thêm đạn dược cho trận chiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của danh từ kết thúc bằng '-ão' thường là '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) munições
O exército precisa de mais munições para o treino.
(Quân đội cần thêm đạn dược cho cuộc huấn luyện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) muniçõezinhas
As muniçõezinhas de brinquedo são inofensivas.
(Đạn đồ chơi nhỏ xíu thì vô hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Estas munições são mais perigosas do que aquelas que estavam a usar no campo de treino."
    Những loại đạn này nguy hiểm hơn những loại mà họ đang sử dụng ở thao trường.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que'. 'Estavam a usar' là thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được diễn tả bằng 'estar a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT.
  • "As munições que temos agora são as mais modernas que alguma vez se fabricaram neste país. Dá-me algumas, por favor, para eu poder inspecioná-las."
    Những loại đạn mà chúng ta có bây giờ là những loại hiện đại nhất từng được sản xuất ở đất nước này. Cho tôi một ít để tôi có thể kiểm tra chúng.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh tuyệt đối 'as mais modernas'. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
  • "Se tivesses usado munições menos letais, a situação não estaria a ser tão grave agora."
    Nếu bạn đã sử dụng loại đạn ít gây chết người hơn, tình hình đã không nghiêm trọng đến vậy bây giờ.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kém 'menos... do que' (mặc dù không trực tiếp so sánh với một đối tượng khác, nhưng ngụ ý so sánh với loại đạn gây chết người hơn). 'Estaria a ser' là thì Conditional Continuous (điều kiện tiếp diễn) diễn tả hành động đang xảy ra trong một tình huống giả định.
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, as guerras utilizarão munições ainda mais sofisticadas."
    Trong tương lai, các cuộc chiến tranh sẽ sử dụng đạn dược tinh vi hơn nữa.
    Câu này sử dụng 'utilizarão', chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Munições' là danh từ số nhiều, đóng vai trò tân ngữ.
  • "Acreditam que, dentro de dez anos, os exércitos estarão a gastar fortunas em novas munições."
    Người ta tin rằng, trong vòng mười năm, quân đội sẽ chi những khoản tiền kếch xù cho đạn dược mới.
    Ở đây, 'estarão a gastar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở thì tương lai đơn cho ngôi 'eles/elas', diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Munições' ở đây là tân ngữ.
  • "Se fores para a guerra, terás de verificar se tens munições suficientes."
    Nếu mày đi chiến tranh, mày sẽ phải kiểm tra xem mày có đủ đạn dược không.
    'Terás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ter' chia cho ngôi 'tu'. Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Munições' là tân ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)