guerra
[ˈɡɛʁɐ]
chiến tranh
Iniciante (A1)
Significado "guerra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conflito armado entre dois ou mais grupos, países ou facções.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động tham gia hoặc các hoạt động liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
Exemplos (Ví dụ)
"A guerra é um flagelo da humanidade."
"Chiến tranh là một tai họa của nhân loại."
"O país está a preparar-se para a guerra."
"Đất nước đang chuẩn bị cho chiến tranh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | guerras |
As guerras causam sofrimento.
(As guerras causam sofrimento.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | guerrinha |
Foi só uma guerrinha entre irmãos.
(Foi só uma pequena guerra entre irmãos.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a brincar aos soldados e imaginavas que estavas numa guerra contra os teus irmãos."Khi còn bé, con luôn chơi lính và tưởng tượng mình đang trong một cuộc chiến với anh chị em.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Naquela época, a guerra na televisão mostrava imagens horríveis, e eu tremia sempre ao vê-las."Vào thời điểm đó, cuộc chiến trên truyền hình chiếu những hình ảnh kinh khủng, và tôi luôn run rẩy khi xem chúng.'Mostrava' (Pretérito Imperfeito của 'mostrar'). Lưu ý vị trí đại từ 'as' (chúng) sau động từ 'vê-las' (xem chúng), tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Tremia' chia ở ngôi 'eu'.
-
"Antes do tratado de paz, cada país sentia que estava a travar uma guerra justa."Trước hiệp ước hòa bình, mỗi quốc gia cảm thấy rằng họ đang tiến hành một cuộc chiến chính nghĩa.'Sentia' (Pretérito Imperfeito của 'sentir'). Cấu trúc 'estava a travar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (chiến tranh đang được tiến hành). 'Cada país' là chủ ngữ số ít.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Durante a Primeira Guerra Mundial, o meu avô lutou bravamente na frente de batalha. Ele esteve a combater durante três longos anos."Trong Thế Chiến Thứ Nhất, ông tôi đã chiến đấu dũng cảm ở tiền tuyến. Ông ấy đã tham chiến trong suốt ba năm dài.Giải thích: 'lutou' là động từ 'lutar' (chiến đấu) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'esteve a combater' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect), sử dụng 'estar' chia ở Pretérito Perfeito Simples (esteve) + 'a' + động từ nguyên thể 'combater'.
-
"Tu não viste os horrores da guerra, felizmente! Mas os teus pais contaram-te histórias sobre ela."May mắn thay, bạn không thấy sự kinh hoàng của chiến tranh! Nhưng bố mẹ bạn đã kể cho bạn nghe những câu chuyện về nó.Giải thích: 'viste' là động từ 'ver' (thấy) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ hai số ít). 'contaram-te' là động từ 'contar' (kể) chia ở ngôi thứ ba số nhiều và 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ ('Enclisis') vì không có từ phủ định 'não' đứng trước.
-
"A guerra civil espanhola destruiu muitas famílias e causou um sofrimento imenso. A verdade é que ninguém esteve a ganhar realmente."Cuộc nội chiến Tây Ban Nha đã phá hủy nhiều gia đình và gây ra đau khổ vô cùng lớn. Sự thật là không ai thực sự thắng cuộc.Giải thích: 'destruiu' là động từ 'destruir' (phá hủy) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'esteve a ganhar' nhấn mạnh không ai thực sự đang thắng thế, sử dụng 'estar' chia ở Pretérito Perfeito Simples (esteve) + 'a' + động từ nguyên thể 'ganhar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
