(Vị trí top_banner)
Hình minh họa murcho
B1
adjetivo (Masculino) B1 Thực vật học, Mô tả chung

murcho

/ˈmuɾʃu/
khô héo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "murcho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu o viço; seco, fanado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As flores murchas precisam de ser removidas do vaso."

    "Những bông hoa héo cần được lấy ra khỏi bình."

  • "A relva está murcha devido à falta de chuva."

    "Cỏ đang héo vì thiếu mưa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

seco(khô) fanado(tàn úa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: murcha (giống cái), murchos (số nhiều giống đực), murchas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) murchos
Os girassóis murchos foram retirados do vaso.
(Những bông hoa hướng dương héo úa đã được lấy ra khỏi bình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) murchinho
O alface está um bocadinho murchinho, mas ainda serve para a salada.
(Rau diếp hơi héo một chút, nhưng vẫn dùng được cho món salad.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o girassol no teu jardim estava sempre murcho porque o esquecias de regar."
    Khi mày còn bé, hoa hướng dương trong vườn nhà mày luôn héo úa vì mày quên tưới nước cho nó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc câu đơn giản diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Esquecias' (Pretérito Imperfeito của 'esquecer' cho ngôi 'tu').
  • "No outono passado, as folhas da vinha já estavam murchas quando as estávamos a colher."
    Mùa thu năm ngoái, lá của cây nho đã héo úa khi chúng tôi đang thu hoạch chúng.
    'Estavam murchas': Sử dụng 'estar' + adjective để mô tả trạng thái tạm thời (đã héo úa). 'Estávamos a colher' (Estar a + Infinitive) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, a relva ficava murcha durante o verão porque não a regavam com frequência."
    Ngày xưa, cỏ thường héo úa vào mùa hè vì người ta không tưới nước thường xuyên.
    'Ficava murcha': Sử dụng 'ficar' + adjective để diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Regavam' (Pretérito Imperfeito) chỉ hành động lặp đi lặp lại (việc không tưới nước) gây ra tình trạng héo úa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)