(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viçoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả thiên nhiên

viçoso

/viˈsosʊ/
tươi tốt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "viçoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem viço; que tem bom aspeto; exuberante; fértil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim está viçoso nesta primavera."

    "Khu vườn tươi tốt vào mùa xuân này."

  • "Estas plantas precisam de mais água para se manterem viçosas."

    "Những cây này cần thêm nước để giữ được tươi tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever plantas, vegetação ou algo que prospera e é atraente.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular viçosa
A relva está viçosa.
(Cỏ xanh tốt.)
Masculine Plural viçosos
Os campos estão viçosos.
(Những cánh đồng xanh tốt.)
Feminine Plural viçosas
As plantas estão viçosas.
(Những cây xanh tốt.)
Superlative (Tuyệt đối) viçosíssimo
O jardim está viçosíssimo.
(Khu vườn cực kỳ tươi tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os campos se manterem viçosos, é essencial os agricultores estarem a regá-los regularmente."
    Để cánh đồng giữ được vẻ tươi tốt, điều cốt yếu là những người nông dân phải thường xuyên tưới tiêu chúng.
    Infinitivo pessoal 'estarem a regá-los' chia theo ngôi số nhiều (os agricultores). 'Estar a regar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Regá-los' sử dụng enclise (đại từ tân ngữ đặt sau động từ).
  • "Se tu queres a horta viçosa, deves estar a tratá-la com muito carinho."
    Nếu bạn muốn khu vườn tươi tốt, bạn nên chăm sóc nó thật chu đáo.
    Infinitivo pessoal 'estares a tratá-la' chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a tratar' diễn tả hành động nên làm, đang diễn ra. 'Tratá-la' sử dụng enclise (đại từ tân ngữ đặt sau động từ).
  • "Apesar de ser difícil, para as plantas serem viçosas, é necessário os jardineiros estarem a podá-las com frequência."
    Mặc dù khó khăn, để cây cối tươi tốt, những người làm vườn cần phải thường xuyên tỉa cành chúng.
    Infinitivo pessoal 'serem viçosas' và 'estarem a podá-las' chia theo ngôi số nhiều (as plantas, os jardineiros). 'Estar a podar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Podá-las' sử dụng enclise (đại từ tân ngữ đặt sau động từ).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O teu jardim está muito mais viçoso desde que o trabalho foi feito por um profissional."
    Khu vườn của bạn trông tươi tốt hơn nhiều kể từ khi công việc được một người chuyên nghiệp thực hiện.
    Sử dụng Phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer') trong cấu trúc bị động 'ser + particípio' (foi feito). Tính từ 'viçoso' bổ nghĩa cho danh từ 'jardim'.
  • "O poema que tu tinhas escrito sobre o campo descrevia um prado viçoso e cheio de vida."
    Bài thơ mà bạn đã viết về vùng quê đã miêu tả một đồng cỏ tươi tốt và tràn đầy sức sống.
    Sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-perfeito Composto) 'tinhas escrito'. 'Escrito' là Phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Động từ được chia ở ngôi 'tu' (tinhas), thể hiện sự thân mật.
  • "A janela, uma vez aberta, revelou um pátio interior viçoso que ninguém esperava encontrar."
    Cửa sổ, một khi được mở ra, đã để lộ một khoảng sân trong tươi tốt mà không ai ngờ sẽ tìm thấy.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc 'aberta' (từ động từ 'abrir') được dùng như một tính từ trong mệnh đề rút gọn. 'Aberta' ở giống cái và số ít để hợp với danh từ 'janela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)