passatempo
/pɐ.sɐˈtẽj.pu/
sở thích
Básico (A2)
Significado "passatempo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade realizada por prazer ou diversão; interesse particular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thích thú, quan tâm; sở thích, mối quan tâm.
Exemplos (Ví dụ)
"Um dos meus passatempos preferidos é ler."
"Một trong những sở thích yêu thích của tôi là đọc sách."
"Que passatempos tens tu?"
"Bạn có những sở thích nào?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: passatempos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | passatempos |
Os passatempos favoritos do meu avô eram jardinagem e pesca.
(Những trò tiêu khiển yêu thích của ông tôi là làm vườn và câu cá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | passatempinho |
Este pequeno jogo é um passatempinho divertido.
(Trò chơi nhỏ này là một trò tiêu khiển thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando tiveres tempo livre, que passatempo estarás tu a praticar?"Ngày mai, khi bạn có thời gian rảnh, bạn sẽ thực hành loại hình giải trí nào?Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Estares a praticar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tiveres' là thì tương lai bàng thái (futuro do conjuntivo), được dùng sau 'quando'.
-
"No próximo fim de semana, ele terá mais passatempos para escolher, incluindo jardinagem e leitura."Vào cuối tuần tới, anh ấy sẽ có nhiều thú vui hơn để lựa chọn, bao gồm làm vườn và đọc sách.'Terá' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của động từ 'ter'. Câu này sử dụng từ 'passatempos' ở dạng số nhiều.
-
"Se ganharmos a lotaria, um dos meus passatempos será viajar pelo mundo e fotografar paisagens deslumbrantes."Nếu chúng ta trúng số, một trong những thú vui của tôi sẽ là du lịch vòng quanh thế giới và chụp ảnh những phong cảnh tuyệt đẹp.'Será' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của động từ 'ser'. 'Se ganharmos' sử dụng thì tương lai bàng thái (futuro do conjuntivo) sau 'se'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a ler um livro. A leitura é um dos meus passatempos favoritos."Tôi đang đọc một cuốn sách. Đọc sách là một trong những thú vui tiêu khiển yêu thích của tôi.Sử dụng 'estar a ler' để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Meus passatempos' là số nhiều của 'passatempo' (thú tiêu khiển).
-
"Tu estás a praticar algum passatempo novo este ano? Eu estou a pensar aprender a tocar guitarra."Bạn có đang tập luyện thú tiêu khiển mới nào năm nay không? Tôi đang nghĩ đến việc học chơi guitar.'Tu estás a praticar' là cách chia động từ 'estar' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Nós estamos a discutir os nossos passatempos favoritos. Ela gosta de jardinagem e eu estou a colecionar selos."Chúng tôi đang thảo luận về những thú tiêu khiển yêu thích của chúng tôi. Cô ấy thích làm vườn và tôi đang sưu tập tem.'Nós estamos a discutir' là cách chia động từ 'estar' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
