não censurado
[ˈnɐ̃w̃ sɛ̃suˈɾadu]
không kiểm duyệt
Intermediário (B1)
Significado "não censurado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi sujeito a censura; que contém material não censurado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị kiểm duyệt; chứa nội dung chưa bị kiểm duyệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme não censurado continha cenas explícitas."
"Bộ phim không kiểm duyệt chứa những cảnh lộ liễu."
"Na Internet, é fácil encontrar conteúdo não censurado."
"Trên Internet, rất dễ tìm thấy nội dung không bị kiểm duyệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o teu blogue, onde podes expressar as tuas opiniões com conteúdo não censurado e sem receios."Đây là blog của bạn, nơi bạn có thể bày tỏ ý kiến của mình với nội dung không bị kiểm duyệt và không sợ hãi.Câu này sử dụng 'teu' và 'tuas' (các dạng sở hữu của 'tu') để chỉ sự sở hữu. Động từ 'podes' chia theo ngôi 'tu'. Cụm 'não censurado' bổ nghĩa cho 'conteúdo'.
-
"As minhas fotos não censuradas estão a ser vistas por toda a gente; é a minha maneira de protestar contra a hipocrisia."Những bức ảnh không bị kiểm duyệt của tôi đang được mọi người xem; đó là cách tôi phản đối sự đạo đức giả.Sử dụng 'minhas' (dạng số nhiều của 'meu') để chỉ sự sở hữu (những bức ảnh của tôi). Lưu ý cấu trúc 'estar a ser vistas' (đang được xem) thay vì 'sendo vistas'.
-
"A nossa revista publica artigos não censurados; é essa a nossa promessa de liberdade de expressão."Tạp chí của chúng tôi xuất bản các bài viết không bị kiểm duyệt; đó là lời hứa của chúng tôi về tự do ngôn luận.Sử dụng 'nossa' (dạng sở hữu của 'nós') để chỉ sự sở hữu (tạp chí của chúng tôi). Cụm 'não censurados' bổ nghĩa cho 'artigos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
