(Vị trí top_banner)
Hình minh họa censurado
B2
adjectivo (Masculino) B2 Chính trị, Truyền thông, Pháp luật

censurado

[sẽ̃suˈɾaðu]
bị kiểm duyệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "censurado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu censura; que teve partes removidas, suprimidas ou alteradas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị kiểm duyệt; có những phần bị loại bỏ, ngăn chặn hoặc thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme foi censurado devido ao seu conteúdo político."

    "Bộ phim đã bị kiểm duyệt vì nội dung chính trị của nó."

  • "A informação foi censurada para evitar o pânico."

    "Thông tin đã bị kiểm duyệt để tránh gây hoảng loạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

expurgado(đã được loại bỏ) suprimido(đã bị ngăn chặn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) censurados
Os conteúdos censurados não devem ser acessíveis a crianças.
(Nội dung bị kiểm duyệt không được phép truy cập đối với trẻ em.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) censuradinho
Foi só um excerto censuradinho, nada de mais.
(Chỉ là một đoạn kiểm duyệt nhỏ thôi, không có gì nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)