(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nauseabundo
B2
Adjetivo Masculino B2 Sức khỏe/Cảm xúc

nauseabundo

[nɐw.zjaˈβũ.du]
gây buồn nôn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nauseabundo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa náuseas ou repugnância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây buồn nôn hoặc ghê tởm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cheiro nauseabundo fê-la vomitar."

    "Mùi kinh tởm khiến cô ấy nôn mửa."

  • "Aquele filme tinha cenas nauseabundas."

    "Bộ phim đó có những cảnh ghê tởm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

repugnante(ghê tởm) enojento(khó chịu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nauseabundos
Os cheiros nauseabundos enchiam o ar.
(Những mùi hôi thối lấp đầy không khí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nauseabundozinho
O cheiro era nauseabundozinho, mas suportável.
(Mùi hơi hôi thối, nhưng có thể chịu được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o cheiro nauseabundo do lixo estará a invadir toda a rua, se não o recolherem a tempo."
    Ngày mai, mùi hôi thối của rác sẽ xâm chiếm cả con phố, nếu họ không thu gom kịp thời.
    Sử dụng 'estará a invadir' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'O recolherem' (thu gom nó) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) sau động từ ở thì tương lai.
  • "Se não limpares o quarto, o odor nauseabundo estará a pairar por todo o lado e ninguém te visitará."
    Nếu con không dọn phòng, mùi hôi thối sẽ lảng vảng khắp nơi và sẽ không ai đến thăm con đâu.
    Sử dụng 'estará a pairar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ 'limpares' ở ngôi 'tu' (thân mật) thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo).
  • "Quando o autocarro chegar, o ar nauseabundo já estará a incomodar todos os passageiros."
    Khi xe buýt đến, không khí hôi thối chắc chắn sẽ làm phiền tất cả hành khách.
    Sử dụng 'estará a incomodar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Cụm 'já estará a incomodar' nhấn mạnh sự chắc chắn của việc hành động sẽ xảy ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o cheiro nauseabundo do rio Tejo estava sempre a pairar sobre a cidade, e tu estavas habituado a ele."
    Khi còn bé, mùi khó chịu của sông Tagus luôn lảng vảng trên thành phố, và con đã quen với nó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'), 'estava a pairar' (Estar a + Infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và ngôi 'tu' cho mối quan hệ thân mật.
  • "Naquela fábrica, o ar era nauseabundo e os trabalhadores estavam a queixar-se constantemente, mas ninguém lhes dava ouvidos."
    Ở nhà máy đó, không khí rất kinh tởm và các công nhân liên tục phàn nàn, nhưng không ai lắng nghe họ.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả trạng thái, 'estavam a queixar-se' (Estar a + Infinitivo diễn tả hành động liên tục trong quá khứ). Cấu trúc 'lhes dava' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi sau liên từ 'mas'.
  • "Sempre que chovia, o esgoto vertia um líquido nauseabundo para a rua e nós estávamos a tentar evitar pisá-lo."
    Mỗi khi trời mưa, cống rãnh tràn một chất lỏng kinh tởm ra đường và chúng tôi đã cố gắng tránh giẫm phải nó.
    'Vertia' (Pretérito Imperfeito của 'verter') mô tả hành động lặp đi lặp lại, 'estávamos a tentar' (Estar a + Infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ) với 'nós'. Vị trí đại từ 'pisá-lo' tuân thủ enclisis (sau động từ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a sentir o cheiro nauseabundo que vem do meu lixo?"
    Bạn có đang ngửi thấy cái mùi kinh tởm bốc ra từ thùng rác của tôi không?
    Ở đây, 'Tu estás a sentir' là cách chia động từ ngôi thứ hai số ít ('Tu') theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a sentir) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'O meu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, đi kèm với danh từ 'lixo'.
  • "Os teus amigos estão a comentar que os teus hábitos alimentares são um pouco nauseabundos."
    Bạn bè của bạn đang nhận xét rằng thói quen ăn uống của bạn hơi kinh tởm.
    'Os teus' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, số nhiều (đối với 'Tu'), được dùng hai lần để chỉ 'bạn bè của bạn' và 'thói quen ăn uống của bạn'. 'Estão a comentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a comentar) cho hành động đang diễn ra, ở đây chia ngôi thứ ba số nhiều (Os teus amigos = Eles).
  • "A nossa velha máquina de lavar está a produzir um barulho nauseabundo."
    Chiếc máy giặt cũ của chúng ta đang tạo ra một tiếng ồn kinh tởm.
    'A nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('nossa' vì 'máquina' là giống cái), chỉ sự sở hữu 'của chúng ta'. 'Está a produzir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a produzir) cho hành động đang diễn ra, ở đây chia ngôi thứ ba số ít ('A nossa máquina' = Ela).
(Vị trí vocab_tab4_inline)