repugnante
[ʁɨ.puɡˈnɐ̃.tɨ]
ghê tởm
Independente (B2)
Significado "repugnante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa repulsa; que provoca nojo ou aversão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu; gây ra sự ghê tởm tột độ.
Exemplos (Ví dụ)
"O cheiro era repugnante e fê-lo sentir-se enjoado."
"Mùi rất ghê tởm và khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn."
"A ideia de comer insetos é repugnante para muitas pessoas."
"Ý tưởng ăn côn trùng là ghê tởm đối với nhiều người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | repugnante |
A atitude dela foi repugnante.
(Hành vi của cô ấy thật đáng ghê tởm.) |
| Masculine Plural | repugnantes |
Os crimes que ele cometeu foram repugnantes.
(Những tội ác mà anh ta gây ra thật đáng ghê tởm.) |
| Feminine Plural | repugnantes |
As cenas do filme eram repugnantes.
(Những cảnh trong phim thật đáng ghê tởm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | repugnantíssimo |
O comportamento dele foi repugnantíssimo.
(Hành vi của anh ta thật vô cùng đáng ghê tởm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A atitude repugnante dele estava a chocar todos na festa. Nunca vi tamanha falta de educação!"Hành vi đáng ghê tởm của anh ta đang làm mọi người sốc tại bữa tiệc. Tôi chưa bao giờ thấy sự thiếu giáo dục đến thế!‘Atitude’ là danh từ giống cái, số ít. Động từ ‘estar’ chia ở ngôi thứ ba số ít (estava) để hòa hợp với chủ ngữ 'A atitude repugnante dele'. Cấu trúc 'estar a chocar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tuas palavras repugnantes estão a magoar profundamente os sentimentos dela. Pensa no que estás a dizer!"Những lời nói đáng ghê tởm của bạn đang làm tổn thương sâu sắc đến tình cảm của cô ấy. Hãy nghĩ về những gì bạn đang nói!'Palavras' là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estão) để hòa hợp với chủ ngữ 'Tuas palavras repugnantes'. 'Tu' là ngôi thân mật, 'teu/tua' là tính từ sở hữu tương ứng. Cấu trúc 'estar a magoar' và 'estás a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Os crimes repugnantes que ele cometeu estão a ser investigados pela polícia. A justiça será feita."Những tội ác ghê tởm mà anh ta đã gây ra đang được cảnh sát điều tra. Công lý sẽ được thực thi.'Crimes' là danh từ giống đực, số nhiều. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) để hòa hợp với chủ ngữ 'Os crimes repugnantes que ele cometeu'. Cấu trúc 'estar a ser investigados' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động (Continuous Aspect).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, achavas aquele cheiro a mofo absolutamente repugnante?"Khi còn nhỏ, bạn có thấy cái mùi ẩm mốc đó hoàn toàn ghê tởm không?Ở đây, 'eras' là chia động từ 'ser' (thì là) ở ngôi 'tu' trong Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành), dùng để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Achavas' là chia động từ 'achar' (cảm thấy/thấy) cũng ở ngôi 'tu' trong thì này, diễn tả cảm nhận lặp lại hoặc liên tục trong quá khứ.
-
"A forma como o estavam a tratar era absolutamente repugnante para todos os presentes."Cái cách họ đang đối xử với anh ấy hoàn toàn đáng ghê tởm đối với tất cả những người có mặt.Cấu trúc 'estavam a tratar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ (Pretérito Imperfeito Contínuo) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, tương đương với 'were treating' trong tiếng Anh. 'Estavam' là chia động từ 'estar' (đang) ở ngôi 'eles' (họ) trong Pretérito Imperfeito, kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'tratar' (đối xử). Đại từ 'o' (anh ấy) được đặt trước động từ ('o estavam a tratar') tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn PT-PT khi có một yếu tố mở đầu câu (như 'como').
-
"Tu sentias uma sensação repugnante cada vez que estavas a ver aquele tipo de programa na televisão."Bạn cảm thấy một cảm giác ghê tởm mỗi khi bạn đang xem cái loại chương trình đó trên TV.Trong câu này, 'sentias' là chia động từ 'sentir' (cảm thấy) ở ngôi 'tu' trong Pretérito Imperfeito, diễn tả một cảm giác lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a ver' cũng ở ngôi 'tu' trong Pretérito Imperfeito Contínuo ('estar' + 'a' + 'ver'), nhấn mạnh hành động xem đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đây là cấu trúc bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu considero que a injustiça é um ato repugnante."Tôi cho rằng sự bất công là một hành động đáng ghê tởm.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) đi kèm với động từ 'considerar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (considero).
-
"Tu não achas aquele cheiro repugnante?"Bạn không thấy mùi đó đáng ghê tởm sao?Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn, thân mật) đi kèm với động từ 'achar' chia ở ngôi thứ hai số ít (achas). Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho văn phong thân mật.
-
"Nós estamos a sentir um sabor realmente repugnante neste molho."Chúng tôi đang nếm thấy một hương vị thật sự đáng ghê tởm trong loại sốt này.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a sentir) là bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì Gerundio (sentindo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
