(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desafiador
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Nghề nghiệp, Công việc

desafiador

/dɨ.zɐ.fi.ɐˈdoɾ/
công việc đầy thách thức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desafiador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que apresenta desafios; que incita à superação; aliciante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn; kích thích và thú vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto é bastante desafiador e estou a gostar muito de trabalhar nele."

    "Dự án này khá thách thức và tôi rất thích làm việc với nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: desafiadora (giống cái), desafiadores (số nhiều, giống đực), desafiadoras (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desafiadores
Estes problemas são desafiadores.
(Những vấn đề này đầy thách thức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desafiadorzinho
Este pequeno quebra-cabeças é desafiadorzinho, mas divertido.
(Câu đố nhỏ này hơi khó một chút, nhưng thú vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)