néctar
[ˈnɛktɐɾ]
thức ăn của các vị thần
Independente (B2)
Significado "néctar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Na mitologia clássica, bebida dos deuses que se acreditava conceder imortalidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong thần thoại cổ điển, thức ăn của các vị thần, thường được mô tả là mang lại sự bất tử.
Exemplos (Ví dụ)
"O néctar era considerado a bebida da imortalidade pelos deuses do Olimpo."
"Néctar được coi là thức uống của sự bất tử của các vị thần trên đỉnh Olympus."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | néctares |
Os néctares das flores atraem as abelhas.
(Mật hoa của các loài hoa thu hút ong.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | néctarzinho |
Um néctarzinho para adoçar a bebida.
(Một chút mật hoa để làm ngọt đồ uống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu acreditas que os deuses ainda bebem néctar hoje em dia? Eu estou a ler sobre isso num livro antigo."Bạn có tin rằng các vị thần vẫn còn uống mật hoa (néctar) ngày nay không? Tôi đang đọc về điều đó trong một cuốn sách cổ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'acreditar' chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós estamos a tentar replicar o néctar dos deuses com ingredientes modernos, mas o sabor nunca se compara."Chúng tôi đang cố gắng tái tạo mật hoa của các vị thần bằng các nguyên liệu hiện đại, nhưng hương vị không bao giờ sánh được.'Estamos a tentar' là continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là chủ ngữ, và động từ 'tentar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (Presente do Indicativo).
-
"Diz-me, tu sabes se eles estão a vender néctares exóticos neste mercado? Quero experimentar algo diferente."Nói cho tôi biết, bạn có biết liệu họ có đang bán các loại mật hoa kỳ lạ ở chợ này không? Tôi muốn thử một cái gì đó khác biệt.'Diz-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Eles estão a vender' sử dụng cấu trúc 'estar a...' cho continuous aspect. 'Tu sabes' sử dụng ngôi 'tu' chia động từ 'saber' ở thì Presente do Indicativo.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu acreditas que o néctar te daria a imortalidade se o estivesses a beber todos os dias?"Bạn có tin rằng mật hoa sẽ cho bạn sự bất tử nếu bạn uống nó mỗi ngày không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'acreditar' chia theo ngôi 'Tu' (acreditas). 'Estar a beber' là cấu trúc continuous aspect chỉ hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'daria' (proclisis) vì câu là câu hỏi.
-
"Nós estamos a provar os néctares exóticos que os deuses nos estão a enviar."Chúng tôi đang nếm những loại mật hoa kỳ lạ mà các vị thần đang gửi cho chúng tôi.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a provar' và 'estão a enviar' là các ví dụ của continuous aspect. 'Nos' (cho nós) là đại từ tân ngữ.
-
"Se me desses néctar, eu estaria a partilhá-lo convosco."Nếu bạn cho tôi mật hoa, tôi sẽ chia sẻ nó với bạn.'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Se me desses' sử dụng 'me' (đại từ tân ngữ) đặt trước động từ 'desses' (proclisis). 'Estar a partilhar' là continuous aspect. 'Convosco' là dạng kết hợp của 'com' + 'vós'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O néctar que os deuses bebem está a conceder-lhes uma vida eterna."Loại mật hoa mà các vị thần đang uống ban cho họ một cuộc sống vĩnh cửu.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Estar a conceder' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Lhes' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (Enclisis).
-
"Este é o néctar, cujo aroma inebriante tu aprecias tanto, não é verdade?"Đây là mật hoa mà hương thơm say đắm của nó con thích thú đến vậy, đúng không?'Cujo' (đại từ quan hệ) chỉ sự sở hữu, tương đương 'whose' trong tiếng Anh. Chia động từ 'aprecias' theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
-
"Os néctares, quem os prova, sente um poder divino a invadir-lhe o corpo."Những loại mật hoa, ai nếm thử chúng, đều cảm nhận một sức mạnh thần thánh xâm chiếm cơ thể.'Quem' (đại từ quan hệ) thay thế cho người. 'Invadir-lhe' (Enclisis) - 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ. 'Estar a invadir' (Không có, ví dụ này chỉ có 'a invadir' là infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
