conceder
[kõˈse.ðeɾ]
ban cho
Independente (B2)
Significado "conceder" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atribuir ou dar algo a alguém de forma benevolente ou superior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ban cho, đoái thương ban cho (cái gì đó) cho ai đó một cách ân cần hoặc hạ mình.
Exemplos (Ví dụ)
"O rei decidiu conceder-lhe uma audiência."
"Nhà vua quyết định ban cho anh ta một cuộc tiếp kiến."
"O professor concedeu-lhe uma nota mais alta pelo seu esforço."
"Giáo viên đã ban cho anh ấy điểm cao hơn vì sự nỗ lực của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Dá-me isso.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concedo |
Eu concedo-lhe o meu perdão.
(Tôi tha thứ cho bạn.) |
| Tu | concedes | |
| Ele/Você | concede | |
| Nós | concedemos | |
| Eles/Vocês | concedem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concedi |
O juiz concedeu a liberdade condicional ao réu.
(Thẩm phán đã cho bị cáo được hưởng án treo.) |
| Tu | concedeste | |
| Ele/Você | concedeu | |
| Nós | concedemos | |
| Eles/Vocês | concederam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concedia |
Antigamente, o rei concedia terras aos nobres.
(Ngày xưa, nhà vua ban đất cho giới quý tộc.) |
| Tu | concedias | |
| Ele/Você | concedia | |
| Nós | concedíamos | |
| Eles/Vocês | concediam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que o júri conceda o prémio ao candidato que melhor estiver a representar os valores da empresa."Điều quan trọng là ban giám khảo trao giải cho ứng viên đang thể hiện tốt nhất các giá trị của công ty.Sử dụng 'esteja a representar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Conceda' chia ở Presente do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít ('o júri' tương đương 'ele/ela').
-
"Não creio que o meu pai me conceda permissão para ir à festa, mesmo que eu esteja a prometer portar-me bem."Tôi không nghĩ bố tôi sẽ cho phép tôi đi dự tiệc, ngay cả khi tôi đang hứa sẽ ngoan.'Conceda' chia ở Presente do Conjuntivo vì đi sau 'não creio que'. Sử dụng 'esteja a prometer' (Estar a + Infinitivo) cho hành động đang hứa tại thời điểm nói. Đặt đại từ 'me' trước động từ ('me conceda') vì đi sau 'que'.
-
"Espero que tu me concedas outra oportunidade para te mostrar que estou a mudar, antes que seja tarde demais."Tôi hy vọng cậu cho tôi một cơ hội khác để cho cậu thấy rằng tôi đang thay đổi, trước khi quá muộn.'Concedas' chia ở Presente do Conjuntivo ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'me' đặt trước động từ ('me concedas'). 'Estou a mudar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả sự thay đổi đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' nên câu văn mang tính thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
