(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imortalidade
B2
noun Feminino B2 Triết học, Tôn giáo, Văn học

imortalidade

/imuɾtɐliˈdad(ɨ)/
sự bất tử
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imortalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de quem ou do que é imortal; vida eterna.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất tử; cuộc sống vĩnh cửu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A busca da imortalidade tem sido uma constante na história da humanidade."

    "Việc tìm kiếm sự bất tử là một hằng số trong lịch sử nhân loại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

eternidade(vĩnh cửu) perenidade(tính lâu dài)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imortalidades
As imortalidades na literatura são fascinantes.
(Sự bất tử trong văn học thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imortalidadezinha
Uma imortalidadezinha literária.
(Một sự bất tử nho nhỏ trong văn học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se encontrares a fonte da juventude, tu alcançarás a imortalidade."
    Nếu bạn tìm thấy suối nguồn tươi trẻ, bạn sẽ đạt được sự bất tử.
    Câu điều kiện loại 1. 'Alcançarás' là động từ 'alcançar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Chủ ngữ 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. Không dùng 'você' vì không cần thiết.
  • "No futuro, a ciência estará a trabalhar arduamente e talvez descubra a chave para a imortalidade."
    Trong tương lai, khoa học sẽ làm việc chăm chỉ và có lẽ sẽ khám phá ra chìa khóa cho sự bất tử.
    'Estará a trabalhar' là thì Futuro do Indicativo (ngôi 'a ciência' - ngôi 3 số ít) của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Descobrir' chia ở Futuro do Indicativo, ngôi 'a ciência'.
  • "Acreditamos que, com os avanços da medicina, as imortalidades serão uma realidade para alguns afortunados."
    Chúng tôi tin rằng, với những tiến bộ của y học, sự bất tử sẽ là một thực tế cho một số người may mắn.
    'Serão' là động từ 'ser' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'as imortalidades' (ngôi 3 số nhiều). 'Imortalidades' là dạng số nhiều của 'imortalidade'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Acreditava-se que a pedra filosofal tinha concedido a imortalidade, tendo sido descoberta por muitos alquimistas ao longo dos séculos."
    Người ta tin rằng hòn đá phù thủy đã ban cho sự bất tử, và đã được nhiều nhà giả kim thuật khám phá ra qua các thế kỷ.
    'Tendo sido descoberta' là cấu trúc 'ter sido' (particípio passado composto) + particípio passado irregular ('descoberta'). Cấu trúc này diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. 'Acreditava-se' thể hiện cách chia động từ ở ngôi 3 số ít, chủ ngữ bị ẩn.
  • "Se tivesses tido a imortalidade dada por uma fada, que farias com a tua vida eterna?"
    Nếu bạn đã có sự bất tử được ban cho bởi một nàng tiên, bạn sẽ làm gì với cuộc sống vĩnh cửu của bạn?
    'Tivesses tido' là cấu trúc 'ter tido' (pretérito mais-que-perfeito composto do subjuntivo). 'Dada' là particípio passado irregular của 'dar'. Câu này sử dụng 'Tu' (tua vida) nên động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Que farias' là dạng conditional simple (tương lai bất định).
  • "Está a ser procurada a fonte da imortalidade, mas a sua localização permanece desconhecida."
    Nguồn gốc của sự bất tử đang được tìm kiếm, nhưng vị trí của nó vẫn chưa được biết đến.
    'Está a ser procurada' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) ở dạng bị động, kết hợp với particípio passado irregular ('procurada'). Diễn tả hành động 'đang được tìm kiếm'. 'Desconhecida' là particípio passado irregular của 'desconhecer'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu acreditas que a busca pela imortalidade te está a consumir?"
    Bạn có tin rằng việc tìm kiếm sự bất tử đang dần hủy hoại bạn không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('acreditas'). Cấu trúc 'estar a consumir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a estudar as imortalidades da alma na filosofia oriental."
    Chúng tôi đang nghiên cứu về những khái niệm bất tử của linh hồn trong triết học phương Đông.
    'Nós' (chúng tôi) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'As imortalidades' là dạng số nhiều của 'imortalidade'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eles pensam que a imortalidade é um fardo; preferem viver o momento."
    Họ nghĩ rằng sự bất tử là một gánh nặng; họ thích sống cho hiện tại hơn.
    'Eles' (họ) đi với động từ 'pensam' (nghĩ) chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Trong câu này, 'estar a...' không được sử dụng vì diễn tả một suy nghĩ/quan điểm chứ không phải hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)