negado
[nɨˈɣa.du]
bị phủ định
Independente (B2)
Significado "negado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi objeto de negação; que não é verdadeiro ou válido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O acesso ao relatório foi negado."
"Quyền truy cập vào báo cáo đã bị từ chối."
"As suas acusações foram negadas pelo réu."
"Những lời buộc tội của cô đã bị bị cáo bác bỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: negado (giống đực, số ít), negada (giống cái, số ít), negados (giống đực, số nhiều), negadas (giống cái, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | negados |
Os pedidos foram negados.
(Các yêu cầu đã bị từ chối.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | negadinho |
Ele está a sentir-se um bocadinho negadinho.
(Anh ấy đang cảm thấy hơi bị từ chối một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Apesar de seres negado a entrar na festa, estás a tentar convencer o segurança."Mặc dù bị từ chối vào bữa tiệc, bạn vẫn đang cố gắng thuyết phục người bảo vệ.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Negado a' nghĩa là bị từ chối làm gì đó.
-
"Depois de terem sido negados os vistos, os imigrantes estavam a ponderar regressar ao seu país de origem."Sau khi bị từ chối visa, những người nhập cư đang cân nhắc việc trở về quê hương.'Terem sido negados' là Infinitivo Pessoal hợp với chủ ngữ 'os vistos' (số nhiều). 'Estavam a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Para seres negado a uma promoção, deves estar a cometer muitos erros no trabalho."Để bị từ chối thăng chức, chắc hẳn bạn đang mắc nhiều lỗi trong công việc.'Para seres negado' (Infinitivo Pessoal 'ser' chia cho 'tu') chỉ mục đích. 'Deves estar a cometer' diễn tả một suy đoán dựa trên một hành động đang diễn ra ('estar a cometer').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O pedido que foi negado pelo júri era o único que te permitiria estar a concorrer ao prémio."Đơn đăng ký mà ban giám khảo đã từ chối là đơn duy nhất cho phép bạn tham gia cuộc thi để giành giải thưởng.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ. 'estar a concorrer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'te permitiria' (vị trí đại từ sau động từ) tuân theo quy tắc clitic placement.
-
"A informação que lhe foi negada, a qual estavas a procurar ardentemente, era crucial para o teu sucesso."Thông tin bị từ chối cung cấp cho anh/chị, mà anh/chị đang tìm kiếm một cách tha thiết, là yếu tố then chốt cho thành công của anh/chị.Sử dụng 'que' và 'a qual' làm đại từ quan hệ. 'estavas a procurar' (continuous aspect với ngôi 'tu'). 'lhe foi negada' (đại từ trước động từ vì có từ nghi vấn 'qual').
-
"O acesso, cujo pedido foi negado, está agora a ser revisto pela administração, que procura alternativas."Quyền truy cập, mà đơn xin đã bị từ chối, hiện đang được xem xét lại bởi ban quản lý, những người đang tìm kiếm các giải pháp thay thế.Sử dụng 'cujo' (mà của) làm đại từ quan hệ, chỉ sự sở hữu. 'está a ser revisto' (thể bị động kết hợp continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'que procura' (đại từ quan hệ 'que' bổ nghĩa cho 'administração').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
