(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confirmado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

confirmado

/kõ.fiɾˈma.du/
đã xác nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confirmado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi validado ou estabelecido como verdadeiro ou certo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đã được xác nhận là đúng hoặc chắc chắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O voo foi confirmado e estou a preparar-me para a viagem."

    "Chuyến bay đã được xác nhận và tôi đang chuẩn bị cho chuyến đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ratificado(đã được phê chuẩn) verificado(đã được kiểm tra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: confirmada. Số nhiều: confirmados/confirmadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) confirmados
Os dados foram confirmados pela equipa.
(Dữ liệu đã được nhóm xác nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) confirmadinho
O relatório foi confirmadinho antes de ser enviado.
(Báo cáo đã được xác nhận kỹ lưỡng trước khi gửi đi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A informação que tu me deste está mais confirmada do que a que li nas notícias."
    Thông tin mà cậu đưa cho tôi được xác nhận chắc chắn hơn thông tin tôi đọc trên tin tức.
    So sánh hơn (Comparativo de Superioridade): Sử dụng cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' (hơn... so với). Động từ 'dar' được chia ở ngôi 'tu' trong thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples): 'tu deste'. Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn: 'deste-me'.
  • "Fica tranquilo, o voo para Lisboa está confirmadíssimo. Já recebi os bilhetes."
    Cậu cứ yên tâm, chuyến bay đi Lisbon đã được xác nhận một cách chắc chắn nhất rồi. Tôi đã nhận được vé rồi.
    So sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético): Thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ ('confirmado' -> 'confirmadíssimo') để diễn tả mức độ cao nhất, mang nghĩa 'rất', 'cực kỳ', 'hoàn toàn chắc chắn'. Mệnh lệnh 'Fica' được dùng cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "De todos os candidatos, o currículo dele é o mais confirmado para a vaga."
    Trong tất cả các ứng viên, hồ sơ của anh ấy là cái được xác nhận phù hợp nhất cho vị trí tuyển dụng này.
    So sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade): Dùng cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de...' để chỉ đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm ('cái... nhất trong...').
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O voo para Lisboa está confirmado, pelo que dar-te-ei boleia para o aeroporto amanhã de manhã, se quiseres."
    Chuyến bay đến Lisbon đã được xác nhận, vì vậy tôi sẽ cho bạn đi nhờ xe đến sân bay vào sáng mai, nếu bạn muốn.
    'Dar-te-ei' là ví dụ về ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ở thì tương lai. Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai ('darei'), sau đó đại từ 'te' được thêm vào phía sau. Cấu trúc 'estar + a + infinitivo' (está a...) không xuất hiện trong câu này, nhưng thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A reserva no hotel está confirmada, portanto, alojar-se-ão num quarto com vista para o mar."
    Việc đặt phòng khách sạn đã được xác nhận, vì vậy quý khách sẽ được ở trong một phòng có tầm nhìn ra biển.
    'Alojarse-ão' là một ví dụ khác của ênclise, lần này ở thì tương lai và với đại từ phản thân 'se' (ngôi 'vocês' số nhiều). Động từ 'alojar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (vocês) thì tương lai, sau đó đại từ 'se' được thêm vào phía sau. Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện trong câu này.
  • "O pagamento foi confirmado, e agora estou a enviar-te a fatura por email."
    Thanh toán đã được xác nhận, và bây giờ tôi đang gửi hóa đơn cho bạn qua email.
    'Estou a enviar-te' là một ví dụ về cách sử dụng 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra) kết hợp với ênclise. 'Enviar' là động từ nguyên thể, 'estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn, và 'te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, được đặt sau động từ nguyên thể 'enviar'. Trong câu này, đại từ 'te' được nối với động từ nguyên thể 'enviar' bằng dấu gạch nối.
Giống và Số của danh từ
  • "A reserva está confirmada. Já te enviei o email de confirmação."
    Việc đặt chỗ đã được xác nhận. Tao đã gửi email xác nhận cho mày rồi.
    'A reserva' là danh từ giống cái, số ít. 'Confirmada' biến đổi theo giống và số của 'reserva'. 'Te enviei' là cách đặt đại từ 'te' trước động từ 'enviei' theo quy tắc Proclisis vì sau dấu chấm.
  • "Os voos estão confirmados. Estamos a verificar as vossas bagagens agora."
    Các chuyến bay đã được xác nhận. Chúng tôi đang kiểm tra hành lý của các bạn ngay bây giờ.
    'Os voos' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Confirmados' biến đổi theo giống và số của 'voos'. 'Estamos a verificar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As informações confirmadas foram cruciais para a investigação. Sabes que te estou a dar o meu melhor."
    Những thông tin đã được xác nhận là rất quan trọng cho cuộc điều tra. Mày biết là tao đang cố gắng hết sức mình cho mày.
    'As informações' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Confirmadas' biến đổi theo giống và số của 'informações'. 'Te estou a dar' tuân thủ quy tắc Clitic Placement với đại từ 'te' được đặt trước 'estou'. 'Estou a dar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)