(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nervoso
B1
Adjectivo Masculino B1 Y học

nervoso

[nɨɾˈvozu]
thuộc về thần kinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nervoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo aos nervos ou ao sistema nervoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến giải phẫu, chức năng và các rối loạn hữu cơ của dây thần kinh và hệ thần kinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está nervoso por causa do exame."

    "Anh ấy lo lắng vì kỳ thi."

  • "A doença nervosa afetou a sua capacidade de andar."

    "Bệnh thần kinh ảnh hưởng đến khả năng đi lại của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

neurálgico(thuộc về thần kinh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số: nervoso, nervosa, nervosos, nervosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nervosos
Os alunos estavam nervosos antes do exame.
(Các sinh viên đã lo lắng trước kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nervosinho
Ele ficou nervosinho porque perdeu o jogo.
(Anh ấy đã trở nên hơi bực bội vì thua trận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O rapaz está nervoso por causa do exame. Ele está a roer as unhas."
    Cậu bé đang lo lắng vì kỳ thi. Cậu ấy đang cắn móng tay.
    ‘Rapaz’ (chàng trai) là danh từ giống đực, số ít. 'Está a roer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Nervoso' ở đây bổ nghĩa cho 'rapaz' nên có dạng giống đực, số ít.
  • "As raparigas estão nervosas com a apresentação. Estão a tremer de medo!"
    Các cô gái đang lo lắng về buổi thuyết trình. Họ đang run sợ!
    'Raparigas' (các cô gái) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estão a tremer' là continuous aspect. 'Nervosas' ở đây bổ nghĩa cho 'raparigas' nên có dạng giống cái, số nhiều.
  • "Tu pareces nervoso. O que estás a fazer?"
    Trông cậu có vẻ lo lắng. Cậu đang làm gì vậy?
    Ngôi 'Tu' được sử dụng (thân mật). 'Pareces' là chia động từ 'parecer' ở ngôi 'tu'. 'Estás a fazer' là continuous aspect. 'Nervoso' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu' (mặc dù không trực tiếp đề cập, ngữ cảnh đã rõ), ở đây giả định 'tu' là giống đực, số ít. Nếu 'tu' là nữ, phải dùng 'nervosa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)