(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistema
B1
Nome Masculino B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh tế, Đời sống hàng ngày)

sistema

[siʃˈtɛ.mɐ]
hệ thống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sistema" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de coisas que funcionam em conjunto como partes de um mecanismo ou uma rede interconectada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sistema educativo em Portugal está a passar por reformas."

    "Hệ thống giáo dục ở Bồ Đào Nha đang trải qua các cuộc cải cách."

  • "Este sistema de irrigação é muito eficiente."

    "Hệ thống tưới tiêu này rất hiệu quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sistemas
Os sistemas informáticos estão cada vez mais complexos.
(Các hệ thống máy tính ngày càng trở nên phức tạp hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sisteminha
É só um sisteminha simples, não te preocupes.
(Đó chỉ là một hệ thống nhỏ đơn giản thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O sistema informático da empresa está a ser atualizado neste momento. É crucial para a nossa operação."
    Hệ thống thông tin của công ty đang được cập nhật ngay lúc này. Nó rất quan trọng cho hoạt động của chúng ta.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'sistema' vì đang nói về một hệ thống cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (đang được cập nhật).
  • "Tu deves compreender que um sistema complexo requer manutenção constante. Dá-lhe a devida atenção."
    Bạn phải hiểu rằng một hệ thống phức tạp đòi hỏi bảo trì liên tục. Hãy dành cho nó sự quan tâm đúng mực.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang nói về một hệ thống chung chung. 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (enclisis). Động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu' (deves).
  • "Os sistemas de segurança modernos estão a tornar-se cada vez mais sofisticados para combater o crime."
    Các hệ thống an ninh hiện đại đang ngày càng trở nên tinh vi hơn để chống lại tội phạm.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' vì đang nói về các hệ thống an ninh cụ thể (hiện đại). 'Estar a tornar-se' diễn tả một quá trình đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "O sistema de irrigação que estás a instalar é muito eficiente."
    Hệ thống tưới tiêu mà bạn đang lắp đặt rất hiệu quả.
    Câu này sử dụng 'estar a instalar' (thì tiếp diễn) thay vì gerundio. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Os sistemas de segurança da empresa estão a ser atualizados este mês."
    Các hệ thống an ninh của công ty đang được cập nhật trong tháng này.
    Ở đây, 'sistemas' là dạng số nhiều của 'sistema'. Cấu trúc 'estar a ser atualizados' biểu thị một hành động bị động đang diễn ra.
  • "Dá-me mais informações sobre o sistema de avaliação, por favor. Ele parece complexo demais."
    Làm ơn cho tôi thêm thông tin về hệ thống đánh giá. Nó có vẻ quá phức tạp.
    'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). Đầu câu dùng 'Dá-me' thay vì 'Me dá'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)