(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ninguém
A1
Pronome indefinido A1 Giao tiếp hàng ngày

ninguém

[niŋˈɡẽj̃]
không ai
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ninguém" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Nenhuma pessoa; pessoa alguma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ai cả; không một ai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não há ninguém em casa."

    "Không có ai ở nhà."

  • "Ninguém me disse nada."

    "Không ai nói gì với tôi cả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nenhuma pessoa(không một ai)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ninguéns
Quase ninguéns acreditavam na história dele.
(Hầu như không ai tin vào câu chuyện của anh ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ninguenzinho
Um ninguenzinho como ele não tem chance.
(Một người tầm thường như anh ta không có cơ hội.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Se tu precisares de ajuda, liga-lhe! Ninguém te está a ver."
    Nếu em cần giúp đỡ, hãy gọi cho anh ấy/cô ấy! Không ai đang thấy em đâu.
    'Liga-lhe' là ví dụ của 'ênclise' (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'ligar' ở dạng mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ver' (đang thấy) tuân thủ chuẩn châu Âu (Português Europeu). 'Ninguém' đứng trước động từ gây ra 'próclise' ('te está a ver').
  • "Tu estás a ler a carta. Lê-a com atenção e não a mostres a ninguém."
    Em đang đọc lá thư đó. Hãy đọc nó cẩn thận và đừng cho bất kỳ ai xem.
    'Lê-a' là ví dụ của 'ênclise' (đại từ 'a' đặt sau động từ 'ler' ở dạng mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ler' (đang đọc) tuân thủ chuẩn châu Âu. 'Ninguém' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha và trong 'não a mostres a ninguém', 'não' gây ra 'próclise'.
  • "Tu estás a fazer todo o trabalho, mas ninguém te está a agradecer. Agradece-te a ti mesmo o esforço!"
    Em đang làm hết mọi việc nhưng không ai đang cảm ơn em. Hãy tự cảm ơn bản thân vì sự nỗ lực!
    'Agradece-te' là ví dụ của 'ênclise' (đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'agradecer' ở dạng mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a fazer' và 'estar a agradecer' (đang làm/đang cảm ơn) tuân thủ chuẩn châu Âu. 'Ninguém' đứng trước động từ gây ra 'próclise' ('te está a agradecer').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, ninguém te estava a dizer que não podias sonhar alto."
    Khi bạn còn bé, không ai nói với bạn rằng bạn không thể mơ ước lớn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a dizer) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', đặt trước động từ 'estava' theo quy tắc 'Próclise'.
  • "Naquela altura, ninguém estava a ligar para os meus problemas. Todos se preocupavam com os seus."
    Vào thời điểm đó, không ai quan tâm đến vấn đề của tôi. Mọi người đều lo lắng về vấn đề của họ.
    'Estava a ligar' diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Se preocupavam' là thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả thói quen hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Vị trí của đại từ 'se' tuân theo quy tắc chung.
  • "Antes de a crise económica, ninguém estava a pensar em emigrar; todos estavam contentes com o que tinham."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, không ai nghĩ đến việc di cư; mọi người đều hài lòng với những gì họ có.
    'Estava a pensar' và 'estavam contentes' đều ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)