(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessoa
A1
Danh từ Feminino A1 Xã hội học, Nhân văn

pessoa

[pɨˈsoɐ]
con người
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pessoa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ser humano; indivíduo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Loài người; những thành viên của chủng tộc người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é uma boa pessoa."

    "Cô ấy là một người tốt."

  • "Quantas pessoas estão a participar na reunião?"

    "Có bao nhiêu người đang tham gia cuộc họp?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

indivíduo(cá nhân) ser humano(con người)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)