(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nivelado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

nivelado

/nivɨˈlaðu/
san bằng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nivelado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou plano ou igual; que foi derrubado ou destruído.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'level'. Làm cho bằng phẳng hoặc trở nên bằng phẳng; đánh đổ hoặc phá hủy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O terreno foi nivelado para a construção da casa."

    "Mảnh đất đã được san bằng để xây nhà."

  • "A bomba nivelou o edifício."

    "Quả bom đã san bằng tòa nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aplanado(san bằng) arrasado(phá hủy, san phẳng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'nivelar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nivelados
Os terrenos foram nivelados para a construção da casa.
(Những khu đất đã được san bằng để xây dựng ngôi nhà.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) niveladinho
O bolo ficou niveladinho depois de assar.
(Cái bánh trở nên bằng phẳng sau khi nướng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)