derrubado
[dəˈɾubaðu]
bị lật đổ
Independente (B2)
Significado "derrubado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de uma ação para o derrubar; que foi deposto ou destituído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo foi derrubado por um golpe militar."
"Chính phủ đã bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính quân sự."
"Ele foi derrubado do poder."
"Ông ta đã bị lật đổ khỏi quyền lực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O ditador foi derrubado por um golpe militar. Agora, o país está a construir uma nova democracia."Nhà độc tài đã bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính quân sự. Bây giờ, đất nước đang xây dựng một nền dân chủ mới.'Derrubado' là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'ditador'. Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As árvores derrubadas pela tempestade estão a ser removidas pelas equipas da câmara municipal."Những cái cây bị quật đổ bởi cơn bão đang được đội ngũ của hội đồng thành phố dọn dẹp.'Derrubadas' là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho 'árvores'. 'Estar a ser removidas' thể hiện hành động bị động đang diễn ra.
-
"Se fores derrubado pelos problemas, levanta-te e continua a lutar. A vida é uma aprendizagem constante."Nếu con bị đánh gục bởi những vấn đề, hãy đứng dậy và tiếp tục chiến đấu. Cuộc sống là một sự học hỏi liên tục.'Derrubado' là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho ngôi 'tu' (con - người được nói đến). 'Levanta-te' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ), 'continua a lutar' diễn tả hành động tiếp diễn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Derrubado pelo escândalo, dir-te-ei que a verdade sempre vem ao de cima."Bị lật đổ bởi vụ bê bối, ta sẽ nói với ngươi rằng sự thật luôn phơi bày.Sử dụng 'dir-te-ei' (mesóclise: dir + te + ei - tương lai chủ động). 'Derrubado' bổ nghĩa cho chủ ngữ (người bị lật đổ). Cấu trúc 'vir ao de cima' (phơi bày) là thành ngữ Bồ Đào Nha.
-
"Derrubado o governo, mostrar-vos-emos as novas medidas económicas que estamos a implementar."Sau khi chính phủ bị lật đổ, chúng tôi sẽ cho các bạn thấy những biện pháp kinh tế mới mà chúng tôi đang thực hiện.Mesóclise 'mostrar-vos-emos' (mostrar + vos + emos - tương lai chủ động). 'Estar a implementar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Derrubado' ở đây là phân từ quá khứ, được dùng như một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (sau khi chính phủ bị lật đổ).
-
"Se fores derrubado, ajudar-te-ei a levantar-te e a continuar a lutar."Nếu ngươi bị đánh bại, ta sẽ giúp ngươi đứng lên và tiếp tục chiến đấu.Mesóclise 'ajudar-te-ei' (ajudar + te + ei - tương lai chủ động). Cấu trúc 'continuar a lutar' (tiếp tục + infinitive) diễn tả sự tiếp diễn của hành động. 'Fores derrubado' (thể giả định tương lai).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
