(Vị trí top_banner)
Hình minh họa no alto
A2
Advérbio A2 Văn học, Mô tả

no alto

[nu ˈaɫtu]
trên cao
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "no alto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em lugar elevado; acima da cabeça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trên không trung; phía trên đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O avião está a voar no alto."

    "Máy bay đang bay trên cao."

  • "Ela colocou o livro no alto da estante."

    "Cô ấy đặt quyển sách lên trên cao của giá sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

em baixo(ở dưới thấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Lugar

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Sinónimos Em cima, acima
O avião voava no alto.
(Máy bay đang bay ở trên cao.)
Antónimos Em baixo
O livro estava em baixo da mesa, não no alto.
(Quyển sách nằm ở dưới bàn, không phải ở trên cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)