acima
[ɐˈsimɐ]
lên
Iniciante (A1)
Significado "acima" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em ou para um lugar mais alto; numa posição superior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O avião voou acima das nuvens."
"Máy bay bay lên trên những đám mây."
"O sol está acima de nós."
"Mặt trời ở trên chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Vị trí của trạng từ trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
advérbio
Advérbio de Lugar
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais acima que |
O quadro está mais acima que o espelho.
(Bức tranh ở trên cao hơn cái gương.) |
| Superlativo | muito acima / o mais acima |
A prateleira de cima é a que está muito acima / A prateleira de cima é a que está o mais acima.
(Cái kệ trên cùng là cái ở trên cao nhất.) |
| Usage Context | Normalmente após o verbo ou como modificador de outro advérbio/adjetivo. |
Olha para cima! / Ele mora acima do restaurante.
(Nhìn lên trên! / Anh ấy sống ở trên nhà hàng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
