nomeado
[nuˈmjadu]
người được chỉ định
Intermediário (B1)
Significado "nomeado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que foi designada ou indicada para uma função, cargo ou responsabilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người được chỉ định, người được giao phó, người nhận chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản, trách nhiệm).
Exemplos (Ví dụ)
"O diretor nomeou-o para o cargo de gerente."
"Giám đốc đã chỉ định anh ta vào vị trí quản lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nomeados |
Os nomeados para a cerimónia de prémios já foram anunciados.
(Những người được đề cử cho lễ trao giải đã được công bố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nomeadinho |
Aquele nomeadinho novo ainda está a aprender as rotinas.
(Người được bổ nhiệm bé nhỏ/mới được bổ nhiệm đó vẫn đang học các thói quen.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O nomeado para o cargo de diretor-geral é uma pessoa de grande competência."Người được bổ nhiệm vào vị trí tổng giám đốc là một người rất có năng lực.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (giống đực, số ít) vì chúng ta đang đề cập đến một 'người được bổ nhiệm' (nomeado) cụ thể, đã được xác định cho vị trí này.
-
"Ouvi dizer que há um novo nomeado na nossa equipa. Sabes quem é?"Tớ nghe nói có một người mới được bổ nhiệm trong đội của chúng ta. Cậu có biết là ai không?Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (giống đực, số ít) vì 'người được bổ nhiệm' (nomeado) là một người chưa xác định, được nhắc đến lần đầu tiên. Động từ 'Sabes' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện văn phong thân mật.
-
"Os nomeados para os prémios estão a ser anunciados agora mesmo na televisão."Những người được đề cử cho các giải thưởng đang được công bố ngay bây giờ trên tivi.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (giống đực, số nhiều) vì đang nói về một nhóm 'người được đề cử' (nomeados) cụ thể cho các giải thưởng. Cấu trúc 'estão a ser anunciados' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
