(Vị trí top_banner)
Hình minh họa designado
B1
adjetivo (Masculino) B1 General

designado

/dɨ.ziɲˈɡa.du/
được chỉ định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "designado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi nomeado ou escolhido para uma função ou propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chỉ định, được ấn định, được chọn, được đặt tên hoặc trao một vị trí, vai trò hoặc mục đích cụ thể một cách chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi designado para liderar a equipa."

    "Anh ấy đã được chỉ định để lãnh đạo đội."

  • "A professora foi designada para o cargo de diretora."

    "Cô giáo đã được chỉ định vào vị trí hiệu trưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) designados
Os funcionários designados para a tarefa já chegaram.
(Các nhân viên được chỉ định cho nhiệm vụ đã đến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) designadinho
Um cantinho designadinho para leitura.
(Một góc nhỏ xinh xắn dành riêng cho việc đọc sách.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)