(Vị trí top_banner)
Hình minh họa norma
B1
noun Feminino B1 Xã hội học, Thống kê, Kinh tế

norma

[ˈnɔɾ.mɐ]
chuẩn mực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "norma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Regra ou padrão de conduta ou procedimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các chuẩn mực hành vi điển hình hoặc được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante respeitar as normas sociais."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng các chuẩn mực xã hội."

  • "As normas de segurança estão a ser revistas."

    "Các tiêu chuẩn an toàn đang được xem xét lại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) normas
As normas da empresa são claras.
(Các quy tắc của công ty rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) normazinha
Esta é uma normazinha para principiantes.
(Đây là một quy tắc nhỏ dành cho người mới bắt đầu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)