(Vị trí top_banner)
Hình minh họa procedimento
B1
Noun Masculino B1 Pháp luật, Hành chính, Chung

procedimento

[pɾusɨˈðimɐ̃tu]
thủ tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "procedimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sequência de atos ou formalidades que se devem observar para realizar ou concluir um assunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức chính thức hoặc được thiết lập để làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O procedimento para obter o visto é complexo."

    "Thủ tục để có được visa rất phức tạp."

  • "É necessário seguir o procedimento correto."

    "Cần thiết phải tuân theo đúng thủ tục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

formalidade(thủ tục) trâmite(thủ tục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) procedimentos
Os procedimentos administrativos podem ser complexos.
(Các thủ tục hành chính có thể phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) procedimentinho
Foi apenas um procedimentinho simples.
(Đó chỉ là một thủ tục nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu procedimento padrão para resolver problemas técnicos, mas o teu procedimento parece ser mais eficiente."
    Đây là quy trình tiêu chuẩn của tôi để giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhưng quy trình của bạn có vẻ hiệu quả hơn.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn - thân mật) là các hạn định từ sở hữu. 'Teu' đi với ngôi 'tu', cho thấy mối quan hệ thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít ('parece') cho 'o teu procedimento'.
  • "Os nossos procedimentos internos estão a ser revistos, e o vosso feedback é fundamental para os melhorar."
    Các quy trình nội bộ của chúng tôi đang được xem xét, và phản hồi của các bạn rất quan trọng để cải thiện chúng.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) và 'vosso' (của các bạn). 'Estar a ser revistos' là cấu trúc continuous aspect (đang được...). 'Vosso' được sử dụng cho ngôi 'vós', thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi nói với một nhóm người quen biết.
  • "Dá-me os teus procedimentos de segurança, estou a precisar deles urgentemente. Os meus não estão a funcionar bem."
    Cho tôi quy trình an ninh của bạn, tôi đang cần chúng gấp. Quy trình của tôi không hoạt động tốt.
    'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều đi với 'procedimentos'. 'Estar a precisar' (đang cần) và 'estar a funcionar' (đang hoạt động) là những ví dụ về continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)