regra
[ˈʁɛ.ɣɾɐ]
quy tắc
Iniciante (A1)
Significado "regra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um princípio ou norma que governa a conduta ou procedimento; uma diretriz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc tiêu chí chung mà theo đó một điều gì đó được đánh giá.
Exemplos (Ví dụ)
"Uma regra fundamental da gramática portuguesa é a concordância verbal."
"Một quy tắc cơ bản của ngữ pháp Bồ Đào Nha là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ."
"É importante seguir as regras do jogo."
"Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc của trò chơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | regras |
As regras do jogo são claras.
(Luật chơi rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | regrazinha |
É só uma regrazinha.
(Chỉ là một quy tắc nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental para tu entenderes as regras de colocação dos pronomes em português."Điều cơ bản là để bạn hiểu các quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha.Ở đây, 'entenderes' là Infinitivo Pessoal ngôi 'tu' (tu understand). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' được dùng khi có một chủ thể cụ thể ('tu') thực hiện hành động của động từ nguyên thể. Tránh dùng 'você'.
-
"Apesar de nós estarmos a seguir as regras, ainda há algumas exceções a considerar."Mặc dù chúng tôi đang tuân thủ các quy tắc, vẫn còn một vài ngoại lệ cần xem xét.'Estarmos' là Infinitivo Pessoal ngôi 'nós' (nós be). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarmos a seguir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Châu Âu. Tuyệt đối không dùng Gerundio (seguindo).
-
"Para que não haja problemas, é crucial eles cumprirem as regras estabelecidas pelo professor."Để không có vấn đề gì xảy ra, điều quan trọng là họ phải tuân thủ các quy tắc đã được giáo viên thiết lập.'Cumprirem' là Infinitivo Pessoal ngôi 'eles' (eles fulfill). Nó nhấn mạnh rằng chính 'họ' là người cần thực hiện hành động tuân thủ các quy tắc, mặc dù chủ ngữ của 'é crucial' là một khái niệm chung.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu compreendo a regra, mas discordo dela."Tôi hiểu quy tắc đó, nhưng tôi không đồng ý với nó.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (Tôi). Động từ 'compreendo' được chia ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại đơn ('Presente do Indicativo') để tương ứng với chủ ngữ.
-
"Tu tens de seguir as regras da casa."Bạn (thân mật) phải tuân theo các quy tắc của nhà này.Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (Bạn). Động từ 'tens' (từ động từ 'ter') được chia ở ngôi thứ hai số ít chuẩn châu Âu, thể hiện sự thân mật, gần gũi.
-
"Eles estão a discutir as novas regras do projeto."Họ đang thảo luận về các quy tắc mới của dự án.Sử dụng đại từ 'Eles' (Họ). Câu này dùng thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu: cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estão a discutir). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Bồ Đào Nha Brazil (estão discutindo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
