(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normas
B1
nome feminino B1 Xã hội học, Đạo đức học

normas

[ˈnɔɾ.mɐʃ]
phép tắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "normas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Padrões de comportamento considerados aceitáveis ou respeitáveis numa sociedade ou situação específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những tiêu chuẩn hành vi được coi là chấp nhận được hoặc đáng kính trọng trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante seguir as normas da empresa."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

regras(quy tắc) padrões(tiêu chuẩn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) normas
As normas de segurança são importantes para prevenir acidentes.
(Các quy tắc an toàn rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) normazinhas
Estas são só umas normazinhas.
(Đây chỉ là một vài quy tắc nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu não estás a seguir as normas da etiqueta à mesa, e isso incomoda-me."
    Bạn không tuân thủ các quy tắc nghi thức trên bàn ăn, và điều đó làm tôi khó chịu.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), 'estar a seguir' (thì hiện tại tiếp diễn), 'incomoda-me' (vị trí đại từ 'me' sau động từ).
  • "Nós estamos sempre a tentar cumprir as normas de segurança no trabalho."
    Chúng tôi luôn cố gắng tuân thủ các quy tắc an toàn lao động.
    Sử dụng 'estar a tentar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Cumprir' nghĩa là tuân thủ, thực hiện.
  • "O senhor sabe que não se pode fumar aqui; infringe as normas do hospital."
    Ông biết rằng không được hút thuốc ở đây; điều đó vi phạm các quy tắc của bệnh viện.
    Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự). 'Infringe' là chia động từ 'infringir' (vi phạm) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você/o senhor/a senhora).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves seguir as normas de conduta nesta instituição, caso contrário, terás problemas."
    Bạn phải tuân theo các quy tắc ứng xử trong tổ chức này, nếu không, bạn sẽ gặp rắc rối.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng 'deves'. 'As normas' là danh từ số nhiều, được xác định bằng 'as'. 'Terás' là thì tương lai đơn (Futuro Simples) của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a analisar as normas da empresa para garantir que todos estão a cumprir as regras."
    Chúng tôi đang phân tích các quy tắc của công ty để đảm bảo rằng mọi người đều tuân thủ các quy định.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra (phân tích). 'As normas' là danh từ số nhiều, được xác định bằng 'as'. 'Estamos a cumprir' cũng là một ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Eles não podem ignorar as normas de segurança; estão a colocar-se em perigo."
    Họ không thể bỏ qua các quy tắc an toàn; họ đang tự đặt mình vào nguy hiểm.
    Sử dụng 'Eles' (họ). 'As normas' là danh từ số nhiều, được xác định bằng 'as'. 'Estão a colocar-se' là một ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'se' (tự) được đặt theo quy tắc enclisis (sau động từ infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)