situação
/situˈɐsɐ̃w̃/
tình cảnh
Intermediário (B1)
Significado "situação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de circunstâncias num dado momento; estado, condição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc không may.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação económica do país é preocupante."
"Tình hình kinh tế của đất nước đáng lo ngại."
"Ele encontrava-se numa situação difícil após perder o emprego."
"Anh ấy đang ở trong một tình cảnh khó khăn sau khi mất việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | situações |
As situações económicas estão a mudar rapidamente.
(Các tình hình kinh tế đang thay đổi nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | situaçãozinha |
Foi só uma situaçãozinha embaraçosa.
(Chỉ là một tình huống nhỏ đáng xấu hổ thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
