noroeste
/nuˈɾɔʃtɨ/
thuộc về tây bắc
Intermediário (B1)
Significado "noroeste" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se situa ou se dirige para o quadrante entre o norte e o oeste.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc hướng về phía tây bắc.
Exemplos (Ví dụ)
"A região noroeste de Portugal é conhecida pelos seus vinhos verdes."
"Vùng tây bắc của Bồ Đào Nha nổi tiếng với rượu vang Vinho Verde."
"O vento soprava do quadrante noroeste."
"Gió thổi từ hướng tây bắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | noroestes |
Os ventos sopram de direções noroeste e sudeste.
(Gió thổi từ hướng tây bắc và đông nam.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | noroestezinho |
Um cantinho noroestezinho do país.
(Một góc nhỏ phía tây bắc của đất nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Sinto um vento noroeste que anuncia a chegada do outono."Tôi cảm thấy một cơn gió tây bắc báo hiệu mùa thu sắp đến.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì đây là lần đầu đề cập đến 'cơn gió', một đối tượng chưa xác định cụ thể. 'Vento' là danh từ giống đực số ít, nên mạo từ đi kèm là 'um'. Tính từ 'noroeste' không thay đổi theo giống.
-
"A região noroeste de Portugal é famosa pela sua gastronomia rica."Vùng tây bắc của Bồ Đào Nha nổi tiếng vì nền ẩm thực phong phú.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì 'região noroeste de Portugal' là một khu vực địa lý cụ thể, xác định mà cả người nói và người nghe đều biết. 'Região' là danh từ giống cái số ít nên dùng mạo từ 'a'.
-
"Tu estás a ver o mapa? Aponta-me a direção noroeste, por favor."Bạn đang xem bản đồ hả? Chỉ cho mình hướng tây bắc với, làm ơn.Cấu trúc 'estás a ver' (bạn đang xem) là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + động từ nguyên thể). Câu mệnh lệnh 'Aponta-me' (Chỉ cho tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis). Mạo từ xác định 'a' được dùng với 'direção' vì người nói muốn biết một hướng cụ thể trên bản đồ.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Situar-se-á a casa na zona noroeste da cidade, perto do rio."Ngôi nhà sẽ tọa lạc ở khu vực tây bắc của thành phố, gần sông.Ênclise (situar-se-á): Đại từ 'se' đặt sau động từ 'situar' vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Situar-se-á' là tương lai ngôi thứ 3 số ít. 'Zona noroeste' dùng để mô tả vị trí địa lý.
-
"Encontra-se a trabalhar no setor noroeste do armazém, a organizar as encomendas."Anh ấy đang làm việc ở khu vực tây bắc của nhà kho, sắp xếp các đơn hàng.Ênclise (Encontra-se): Đại từ 'se' đặt sau động từ 'encontra' vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a trabalhar' (está a trabalhar - ngôi 3 số ít được lược bỏ chủ ngữ) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Setor noroeste' chỉ khu vực trong nhà kho.
-
"Disse-me o guia que as vinhas na encosta noroeste produzem o melhor vinho da região e está a mostrar-nos como o fazem."Người hướng dẫn nói với tôi rằng những vườn nho trên sườn đồi phía tây bắc sản xuất ra loại rượu ngon nhất vùng và anh ấy đang chỉ cho chúng tôi cách họ làm ra nó.Ênclise (Disse-me): Đại từ 'me' đặt sau động từ 'disse' vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Está a mostrar-nos' (anh ấy đang chỉ cho chúng tôi), 'nos' phải đặt sau vì 'estar a...' (continuous aspect). 'Encosta noroeste' dùng để chỉ hướng của sườn đồi.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, costumavas brincar no jardim virado a noroeste?"Khi bạn còn nhỏ, bạn có thường chơi trong khu vườn hướng về phía tây bắc không?Câu này sử dụng 'costumavas brincar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Noroeste' bổ nghĩa cho 'jardim', chỉ hướng của khu vườn. Động từ 'brincar' chia ở ngôi 'tu' (eras, costumavas).
-
"Enquanto eu estava a estudar, o vento soprava forte na direção noroeste, fazendo as janelas tremerem."Trong khi tôi đang học, gió thổi mạnh theo hướng tây bắc, khiến các cửa sổ rung lên.Cấu trúc 'estava a estudar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Noroeste' chỉ hướng gió. Lưu ý 'estava a' thay vì 'estava estudando' (gerundio).
-
"Naquela aldeia, as casas que ficavam no extremo noroeste eram as mais frias durante o inverno, porque a neve as cobria constantemente."Ở ngôi làng đó, những ngôi nhà nằm ở cực tây bắc là những ngôi nhà lạnh nhất trong mùa đông, vì tuyết phủ kín chúng liên tục.'Ficavam' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Noroeste' bổ nghĩa cho 'extremo', chỉ vị trí của những ngôi nhà.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
