quadrante
/kwɐˈðɾɐ̃.tɨ/
góc phần tư
Intermediário (B1)
Significado "quadrante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cada uma das quatro partes em que um plano é dividido por dois eixos perpendiculares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong bốn phần mà một mặt phẳng, khu vực,... được chia bởi hai đường thẳng cắt nhau tại một góc vuông.
Exemplos (Ví dụ)
"O ponto A está no primeiro quadrante."
"Điểm A nằm trong góc phần tư thứ nhất."
"A trigonometria estuda as relações entre os ângulos e os lados de um triângulo, e os quadrantes são fundamentais nesse estudo. Estou a estudar trigonometria."
"Lượng giác học nghiên cứu mối quan hệ giữa các góc và các cạnh của một tam giác, và các góc phần tư là nền tảng trong nghiên cứu này. Tôi đang học lượng giác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: quadrantes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quadrantes |
Os quadrantes do círculo foram divididos igualmente.
(Các góc phần tư của hình tròn đã được chia đều.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quadrantinho |
Um quadrantinho do mapa mostrava a localização exata.
(Một góc nhỏ trên bản đồ cho thấy vị trí chính xác.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando olhares para o céu, descobrirás que cada quadrante estará a ser monitorizado por satélites."Ngày mai, khi bạn nhìn lên bầu trời, bạn sẽ khám phá ra rằng mỗi một phần tư (của bầu trời) sẽ được giám sát bởi các vệ tinh.Câu này sử dụng 'descobrirás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'), và 'estará a ser monitorizado' (Estar a + Infinitivo ở thì Futuro do Indicativo, dạng bị động), thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ không áp dụng ở đây.
-
"No próximo ano, se investires em tecnologia, cada quadrante da tua empresa estará a gerar mais lucro."Vào năm tới, nếu bạn đầu tư vào công nghệ, mỗi một phần tư của công ty bạn sẽ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn.Câu này sử dụng 'investires' (Futuro do Subjuntivo, ngôi 'tu' - mệnh đề điều kiện 'se...') và 'estará a gerar' (Estar a + Infinitivo, thì Futuro do Indicativo), chỉ một hành động tiếp diễn trong tương lai. Chú ý cách chia động từ 'investir' ở Futuro do Subjuntivo.
-
"Depois de dividires o mapa, verás que cada um dos quatro quadrantes terá uma coordenada específica."Sau khi bạn chia bản đồ, bạn sẽ thấy rằng mỗi một trong bốn phần tư sẽ có một tọa độ cụ thể.Câu này sử dụng 'dividires' (Futuro do Subjuntivo, ngôi 'tu' - mệnh đề trạng ngữ 'depois de...') và 'terá' (Futuro do Indicativo, ngôi 'ele/ela/você'). Lưu ý, 'terá' được dùng vì chủ ngữ là 'cada um dos quatro quadrantes' (số ít). 'Verás' cũng chia theo ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório foi dividido em quatro quadrantes distintos, cada um analisado minuciosamente."Báo cáo đã được chia thành bốn phần tư riêng biệt, mỗi phần được phân tích kỹ lưỡng.Uso do particípio passado irregular 'dividido' (de 'dividir') e do substantivo 'quadrante'. 'Foi dividido' é a forma passiva do verbo 'dividir' no pretérito perfeito.
-
"Tens estado a analisar os quadrantes do mercado durante horas! Já tens uma conclusão?"Bạn đã phân tích các phần tư của thị trường hàng giờ rồi! Bạn đã có kết luận chưa?Uso de 'tens estado a analisar', a forma contínua do pretérito perfeito composto do verbo 'analisar', com o auxiliar 'estar a + infinitivo'. 'Tens' é a forma conjugada de 'ter' na segunda pessoa do singular (tu). 'Quadrantes' é o plural de 'quadrante'.
-
"Depois de ter sido impressa, a informação foi organizada em quadrantes no documento."Sau khi được in, thông tin đã được sắp xếp thành các phần tư trong tài liệu.Uso do particípio passado irregular 'impressa' (de 'imprimir') no pretérito perfeito passivo. 'Foi organizada' demonstra o particípio passado regular 'organizada', com o sujeito sendo a informação, que foi dividida em 'quadrantes'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O quadrante que estás a observar é o primeiro, onde os valores são positivos."Cái góc phần tư mà bạn đang quan sát là góc thứ nhất, nơi các giá trị đều dương.Đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'o quadrante'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu ('observar') để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT).
-
"Explica-me, por favor, a função cujo gráfico está neste quadrante."Làm ơn giải thích cho tôi hàm số mà đồ thị của nó đang ở góc phần tư này.Đại từ quan hệ 'cujo' (hòa hợp với 'gráfico' về giống và số) chỉ sự sở hữu, tức là đồ thị thuộc về hàm số. Động từ 'explicar' được dùng ở dạng mệnh lệnh thức ngôi 'Tu' ('Explica-me'). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ (enclise) vì là đầu câu (chuẩn PT-PT).
-
"Os quadrantes em que estamos a trabalhar são cruciais para a análise dos dados."Các góc phần tư mà chúng ta đang làm việc là rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu.Đại từ quan hệ 'em que' dùng để chỉ nơi chốn hoặc ngữ cảnh mà hành động diễn ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a trabalhar') được dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn (chuẩn PT-PT). Ở đây dùng 'nós' (ngôi 1 số nhiều), phù hợp với ngữ cảnh 'chúng ta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
