(Vị trí top_banner)
Hình minh họa núcleo
B1
noun (Masculino) B1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

núcleo

ˈnuklju
vùng lõi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "núcleo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte central e mais importante de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vùng trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O núcleo da cidade é onde se encontram os principais edifícios históricos."

    "Vùng lõi của thành phố là nơi tập trung các tòa nhà lịch sử chính."

  • "O núcleo da questão é a falta de financiamento."

    "Vấn đề cốt lõi là thiếu kinh phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) núcleos
Os núcleos das células são importantes.
(Các nhân tế bào rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nucleozinho
Este é um nucleozinho.
(Đây là một hạt nhân nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)