(Vị trí top_banner)
Hình minh họa numérico
B1
Adjetivo, Masculino B1 Toán học, Khoa học, Thống kê

numérico

/nuˈmɛ.ɾi.ku/
bằng số
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "numérico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou expresso por um número ou números.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được biểu thị bằng một số hoặc các số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O valor numérico desta expressão é importante."

    "Giá trị bằng số của biểu thức này rất quan trọng."

  • "Estou a fazer uma análise numérica dos dados."

    "Tôi đang thực hiện một phân tích số về dữ liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular numérica
A quantidade apresentada é numérica.
(Số lượng được trình bày là số học.)
Masculine Plural numéricos
Os dados são numéricos.
(Dữ liệu là số học.)
Feminine Plural numéricas
As variáveis são numéricas.
(Các biến là số học.)
Superlative (Tuyệt đối) numericíssimo
O resultado foi numericíssimo.
(Kết quả là cực kỳ số học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-me o valor numérico para que eu possa completar a tarefa, por favor."
    Làm ơn, hãy cho tôi giá trị số học để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ.
    Ở đây, 'Dá-me' là dạng thức của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít, không trang trọng) ở thể mệnh lệnh khẳng định, và đại từ nhân xưng 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ (ênclise). 'Numérico' bổ nghĩa cho 'valor'.
  • "A professora está a mostrar-nos os resultados numéricos do estudo mais recente."
    Cô giáo đang cho chúng tôi xem các kết quả số học từ nghiên cứu gần đây nhất.
    Cấu trúc 'está a mostrar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (aspecto contínuo) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'). Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'mostrar'. 'Numéricos' là dạng số nhiều của 'numérico', bổ nghĩa cho 'resultados'.
  • "Considera-o um erro numérico grave na apresentação final."
    Hãy xem đó là một lỗi số học nghiêm trọng trong bài thuyết trình cuối cùng.
    'Considera-o' là dạng thức của động từ 'considerar' (xem xét/coi là) chia ở ngôi 'tu' ở thể mệnh lệnh khẳng định. Đại từ 'o' (nó, cái đó) được đặt sau động từ (ênclise). 'Numérico' bổ nghĩa cho 'erro'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a fazer cálculos numéricos complicados com a tua calculadora antiga."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn tính toán những phép tính số học phức tạp với cái máy tính cũ của mày.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Cách dùng 'tu' (eras, tua).
  • "No tempo da faculdade, estávamos a analisar dados numéricos para o nosso projeto e quase sempre nos enganávamos."
    Vào thời đại học, chúng tôi phân tích dữ liệu số cho dự án của mình và hầu như luôn mắc lỗi.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estávamos, enganávamos) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a analisar' diễn tả hành động liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, a minha avó estava a ensinar-me os segredos da culinária, e insistia em usar medidas numéricas precisas nas receitas."
    Ngày xưa, bà tôi dạy tôi những bí mật của nấu ăn, và bà luôn khăng khăng sử dụng các phép đo số chính xác trong các công thức.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava, insistia) để diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a ensinar-me' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Ensinar-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ nguyên thể (khi không có từ phủ định hoặc các yếu tố khác yêu cầu Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)