(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quantitativo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Thống kê, Toán học, Khoa học

quantitativo

/kwɐ̃.ti.tɐˈti.vu/
định lượng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quantitativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à quantidade, que pode ser medido ou expresso em números.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng số lượng của một cái gì đó thay vì chất lượng của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise quantitativa revelou um aumento significativo nas vendas."

    "Phân tích định lượng cho thấy sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng."

  • "Os dados quantitativos são essenciais para a tomada de decisões informadas."

    "Dữ liệu định lượng rất cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular quantitativa
A análise é quantitativa.
(Phân tích là định lượng.)
Masculine Plural quantitativos
Os dados são quantitativos.
(Dữ liệu là định lượng.)
Feminine Plural quantitativas
As análises são quantitativas.
(Các phân tích là định lượng.)
Superlative (Tuyệt đối) quantitativíssimo
O estudo é quantitativíssimo.
(Nghiên cứu này cực kỳ định lượng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A equipa de investigação realizará um estudo quantitativo para avaliar o impacto do novo programa."
    Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động của chương trình mới.
    Động từ 'realizar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'realizará'. Thì này được thành lập bằng cách thêm đuôi '-á' vào sau động từ nguyên mẫu. 'Quantitativo' là tính từ giống đực, bổ nghĩa cho danh từ 'estudo'.
  • "Tu apresentarás uma análise quantitativa detalhada na reunião de amanhã?"
    Bạn sẽ trình bày một phân tích định lượng chi tiết trong cuộc họp ngày mai chứ?
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, động từ 'apresentar' được chia tương ứng ở ngôi 2 số ít: 'apresentarás'. Tính từ 'quantitativo' chuyển thành giống cái 'quantitativa' để phù hợp với danh từ 'análise'.
  • "O analista recolherá os dados e, depois, entregar-nos-á o relatório quantitativo final."
    Nhà phân tích sẽ thu thập dữ liệu và sau đó, anh ấy sẽ giao cho chúng ta báo cáo định lượng cuối cùng.
    Ví dụ này thể hiện quy tắc đặt đại từ (clitic placement) chuẩn châu Âu ở thì tương lai. Trong câu khẳng định, đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt vào giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (gọi là Mesóclise): 'entregar-nos-á'.
Giống và Số của danh từ
  • "O estudo quantitativo revelou que tu estás a ler poucos livros este mês."
    Nghiên cứu định lượng cho thấy là tháng này bạn đang đọc quá ít sách.
    ‘Estás a ler’ là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn Bồ Đào Nha, dùng ‘estar a + infinitivo’. Ngôi 'tu' đi với dạng chia động từ 'estás'. 'Poucos livros' (số nhiều giống đực) thể hiện số lượng ít ỏi.
  • "Dá-me uma estimativa quantitativa dos autocarros necessários para o evento, por favor. Quantos esperas que sejam necessários?"
    Làm ơn cho tôi ước tính định lượng số lượng xe buýt cần thiết cho sự kiện. Bạn dự kiến cần bao nhiêu?
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Quantitativa' (giống cái số ít) bổ nghĩa cho 'estimativa' (giống cái số ít). 'Quantos' (giống đực số nhiều) phù hợp với 'autocarros' (giống đực số nhiều).
  • "As análises quantitativas que tu estás a realizar são cruciais para o nosso projeto. São muito importantes."
    Những phân tích định lượng mà bạn đang thực hiện là rất quan trọng cho dự án của chúng tôi. Chúng rất quan trọng.
    'As análises quantitativas' (phân tích định lượng - giống cái, số nhiều): 'quantitativas' bổ nghĩa cho 'análises' và chia theo giống và số. 'Estás a realizar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'São' (chúng là) chia theo số nhiều của 'análises'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, o teu entusiasmo quantitativo estava sempre a surpreender os professores."
    Khi bạn còn nhỏ, sự nhiệt tình mang tính định lượng của bạn luôn làm các giáo viên ngạc nhiên.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a surpreender' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, a empresa estava a realizar estudos quantitativos extensivos antes de lançar um novo produto no mercado."
    Ngày xưa, công ty đang thực hiện các nghiên cứu định lượng sâu rộng trước khi tung ra một sản phẩm mới ra thị trường.
    'Estava a realizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Antigamente' (ngày xưa) là dấu hiệu của thì 'Pretérito Imperfeito'.
  • "Se tivesses prestado mais atenção, estarias agora a aplicar métodos quantitativos com maior precisão."
    Nếu bạn đã chú ý hơn, bạn đã có thể áp dụng các phương pháp định lượng với độ chính xác cao hơn bây giờ.
    Câu điều kiện loại 3. 'Estarias a aplicar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ứng dụng continuous aspect) ở thì 'Condicional', diễn tả một hành động có lẽ đã xảy ra nếu điều kiện trong quá khứ đã khác. 'Tivesses prestado' là 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, determinei o valor quantitativo exato dos ingredientes que tu adicionaste à receita, e descobri que estavas a usar demasiado açúcar."
    Hôm qua, tôi đã xác định giá trị định lượng chính xác của các nguyên liệu mà bạn đã thêm vào công thức, và phát hiện ra rằng bạn đang dùng quá nhiều đường.
    Sử dụng 'determinei' (Pretérito Perfeito Simples - tôi đã xác định), 'adicionaste' (Pretérito Perfeito Simples - bạn đã thêm). 'Estavas a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (bạn đang sử dụng). Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
  • "No ano passado, a empresa fez um estudo quantitativo detalhado do mercado, e isso deu-lhe as informações necessárias para tomar decisões importantes."
    Năm ngoái, công ty đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chi tiết về thị trường, và điều đó đã cung cấp cho công ty những thông tin cần thiết để đưa ra các quyết định quan trọng.
    Sử dụng 'fez' (Pretérito Perfeito Simples - đã thực hiện). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho 'a empresa'), đặt sau động từ 'deu' (enclisis) vì câu không bắt đầu bằng đại từ.
  • "Quando avaliei os resultados quantitativos da experiência, percebi que tu estavas a interpretar os dados de forma incorreta. Dei-te instruções mais claras logo após."
    Khi tôi đánh giá các kết quả định lượng của thí nghiệm, tôi nhận ra rằng bạn đang diễn giải dữ liệu một cách không chính xác. Tôi đã cho bạn hướng dẫn rõ ràng hơn ngay sau đó.
    Sử dụng 'avaliei' (Pretérito Perfeito Simples - tôi đã đánh giá), 'percebi' (Pretérito Perfeito Simples - tôi nhận ra). 'Estavas a interpretar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (bạn đang diễn giải). 'Dei-te' là 'Eu dei a ti' (tôi đã cho bạn), với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis). Vì bắt đầu câu nên dùng 'Dei-te' thay vì 'te dei'. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)