(Vị trí top_banner)
Hình minh họa óbice
B2
noun Masculino B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

óbice

ˈɔbisɨ
trở ngại cho giao tiếp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "óbice" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obstáculo, impedimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật cản, một chướng ngại vật ngăn chặn sự tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu; trở ngại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A falta de financiamento é um grande óbice à realização do projeto."

    "Việc thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho việc thực hiện dự án."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Một danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) óbices
Os óbices burocráticos atrasaram o projeto.
(Các trở ngại quan liêu đã làm chậm dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obicezinho
Havia um obicezinho no caminho, mas conseguimos ultrapassá-lo.
(Có một chướng ngại nhỏ trên đường, nhưng chúng tôi đã vượt qua được nó.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)